rock-forming

[Mỹ]/[ˈrɒk fɔːmɪŋ]/
[Anh]/[ˈrɑːk ˈfɔːrmɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. 与或能够形成岩石有关;与构成火成岩的主要矿物有关。

Cụm từ & Cách kết hợp

rock-forming minerals

khoáng chất tạo đá

rock-forming process

quá trình tạo đá

rock-forming elements

nguyên tố tạo đá

rock-forming reaction

phản ứng tạo đá

rock-forming zone

vùng tạo đá

rock-forming suite

bộ tạo đá

rock-forming environment

môi trường tạo đá

rock-forming alteration

sự biến chất tạo đá

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay