rock-forming minerals
khoáng chất tạo đá
rock-forming process
quá trình tạo đá
rock-forming elements
nguyên tố tạo đá
rock-forming reaction
phản ứng tạo đá
rock-forming zone
vùng tạo đá
rock-forming suite
bộ tạo đá
rock-forming environment
môi trường tạo đá
rock-forming alteration
sự biến chất tạo đá
rock-forming minerals
khoáng chất tạo đá
rock-forming process
quá trình tạo đá
rock-forming elements
nguyên tố tạo đá
rock-forming reaction
phản ứng tạo đá
rock-forming zone
vùng tạo đá
rock-forming suite
bộ tạo đá
rock-forming environment
môi trường tạo đá
rock-forming alteration
sự biến chất tạo đá
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay