roll-neck

[Mỹ]/[rəʊl ˈnɛk]/
[Anh]/[roʊl ˈnɛk]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một chiếc áo len hoặc áo sơ mi có cổ áo gấp hoặc phần cổ áo gấp của một chiếc áo len hoặc áo sơ mi.
Word Forms
số nhiềuroll-necks

Cụm từ & Cách kết hợp

roll-neck sweater

áo len cổ lọ

wearing a roll-neck

mặc áo cổ lọ

roll-neck look

phong cách cổ lọ

roll-neck shirt

áo sơ mi cổ lọ

roll-neck dress

váy cổ lọ

soft roll-neck

cổ lọ mềm mại

roll-neck style

kiểu cổ lọ

new roll-neck

áo cổ lọ mới

roll-neck knit

len cổ lọ

love roll-necks

thích áo cổ lọ

Câu ví dụ

she wore a cozy roll-neck sweater with jeans.

Cô ấy mặc một chiếc áo len cổ lọ ấm áp và thoải mái với quần jean.

he opted for a classic roll-neck in navy blue.

Anh ấy chọn một chiếc áo len cổ lọ cổ điển màu xanh navy.

the roll-neck added a touch of sophistication to her outfit.

Chiếc áo len cổ lọ đã thêm một chút tinh tế vào trang phục của cô ấy.

i love the warmth of a thick roll-neck in winter.

Tôi thích sự ấm áp của một chiếc áo len cổ lọ dày vào mùa đông.

he paired his roll-neck with a tweed jacket.

Anh ấy phối áo len cổ lọ của mình với một chiếc áo khoác tweed.

a simple roll-neck is a versatile wardrobe staple.

Một chiếc áo len cổ lọ đơn giản là một món đồ chủ chốt linh hoạt trong tủ quần áo.

she styled her roll-neck with a silk scarf.

Cô ấy phối áo len cổ lọ của mình với một chiếc khăn lụa.

the roll-neck sweater was made of soft merino wool.

Chiếc áo len cổ lọ được làm từ len merino mềm mại.

he looked smart in a roll-neck and chinos.

Anh ấy trông lịch sự với áo len cổ lọ và quần chinos.

she bought a new roll-neck in charcoal grey.

Cô ấy đã mua một chiếc áo len cổ lọ mới màu xám than chì.

the roll-neck provided a casual yet elegant look.

Chiếc áo len cổ lọ mang đến vẻ ngoài giản dị nhưng thanh lịch.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay