v-neck

[Mỹ]/ˈviːˌnek/
[Anh]/ˈviːˌnɛk/

Dịch

n. một đường cổ áo trên trang phục tạo thành hình chữ V.

Cụm từ & Cách kết hợp

v-neck sweater

áo len cổ V

wearing a v-neck

mặc áo cổ V

v-neck dress

váy cổ V

v-neck top

áo cổ V

bought a v-neck

mua áo cổ V

v-neck shirt

áo sơ mi cổ V

love v-necks

thích áo cổ V

v-neck tee

áo phông cổ V

showed v-neck

khoe áo cổ V

v-neck blouse

áo blouse cổ V

Câu ví dụ

she wore a classic v-neck sweater with jeans.

Cô ấy mặc một chiếc áo len cổ chữ V cổ điển với quần jean.

the dress featured a flattering v-neck design.

Chiếc váy có thiết kế cổ chữ V đẹp mắt.

i prefer a loose-fitting v-neck t-shirt for summer.

Tôi thích một chiếc áo phông cổ chữ V rộng rãi cho mùa hè.

he looked sharp in a crisp v-neck shirt and slacks.

Anh ấy trông rất bảnh bao với một chiếc áo sơ mi cổ chữ V và quần tây.

a cable knit v-neck is perfect for chilly evenings.

Một chiếc áo len cổ chữ V đan cáp là hoàn hảo cho những buổi tối se lạnh.

the blouse had a delicate lace trim around the v-neck.

Áo sơ mi có đường viền ren tinh tế quanh cổ chữ V.

she paired a black v-neck top with a statement necklace.

Cô ấy phối một chiếc áo cổ chữ V màu đen với một chiếc vòng cổ nổi bật.

the model showcased a silk v-neck camisole.

Người mẫu trình diễn một chiếc áo camisole cổ chữ V bằng lụa.

i bought a new navy blue v-neck sweater at the store.

Tôi đã mua một chiếc áo len cổ chữ V màu xanh navy mới tại cửa hàng.

the tailored suit included a smart v-neck waistcoat.

Bộ vest may đo bao gồm một chiếc áo gilet cổ chữ V thông minh.

a simple v-neck sweater can be dressed up or down.

Một chiếc áo len cổ chữ V đơn giản có thể được mặc trang trọng hoặc giản dị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay