romanes

[Mỹ]/ˈrəʊmənɛɪz/
[Anh]/ˈroʊməˌneɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.ngôn ngữ của người Romani

Cụm từ & Cách kết hợp

romanes language

ngôn ngữ Romanes

romanes culture

văn hóa Romanes

romanes people

nhân dân Romanes

romanes history

lịch sử Romanes

romanes tradition

truyền thống Romanes

romanes identity

danh tính Romanes

romanes art

nghệ thuật Romanes

romanes music

âm nhạc Romanes

romanes community

cộng đồng Romanes

romanes influence

sự ảnh hưởng của Romanes

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay