rosewoods

[Mỹ]/ˈrəʊz.wʊdz/
[Anh]/ˈroʊz.wʊdz/

Dịch

n. một loại gỗ cứng, chẳng hạn như gỗ hồng, được sử dụng trong đồ nội thất và nhạc cụ; chỉ đến nhiều loài cây trong chi Dalbergia

Cụm từ & Cách kết hợp

rosewoods furniture

đồ nội thất làm từ gỗ hương

rosewoods scent

mùi hương gỗ hương

rosewoods forest

rừng gỗ hương

rosewoods oil

dầu gỗ hương

rosewoods products

sản phẩm từ gỗ hương

rosewoods crafts

mỹ nghệ gỗ hương

rosewoods woodwork

mộc gỗ hương

rosewoods species

loài gỗ hương

rosewoods veneer

vân gỗ hương

rosewoods conservation

bảo tồn gỗ hương

Câu ví dụ

rosewoods are often used in luxury furniture.

gỗ hồng thường được sử dụng trong đồ nội thất cao cấp.

the scent of rosewoods can create a calming atmosphere.

mùi hương của gỗ hồng có thể tạo ra một không khí thư giãn.

many musical instruments are made from rosewoods.

nhiều nhạc cụ được làm từ gỗ hồng.

rosewoods are prized for their rich color and durability.

gỗ hồng được đánh giá cao vì màu sắc đậm và độ bền của chúng.

craftsmen prefer rosewoods for high-end cabinetry.

thợ thủ công thích gỗ hồng cho tủ cao cấp.

rosewoods can be quite expensive due to their rarity.

gỗ hồng có thể khá đắt đỏ vì sự quý hiếm của chúng.

using rosewoods in flooring adds elegance to a home.

sử dụng gỗ hồng trong sàn nhà thêm sự sang trọng cho ngôi nhà.

rosewoods have a unique grain pattern that is highly sought after.

gỗ hồng có hoa văn vân gỗ độc đáo và được rất nhiều người tìm kiếm.

some cultures use rosewoods in traditional crafts.

một số nền văn hóa sử dụng gỗ hồng trong các nghề thủ công truyền thống.

rosewoods are often associated with luxury and sophistication.

gỗ hồng thường gắn liền với sự sang trọng và tinh tế.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay