the telescope is rotatingly mounted on a sturdy tripod for panoramic sky observation.
Kính thiên văn được gắn trên giá ba chân chắc chắn để quan sát bầu trời toàn cảnh.
the sign was rotatingly attached to the pole, catching attention from all directions.
Biển báo được gắn vào cột một cách xoay, thu hút sự chú ý từ mọi hướng.
the stage lights were rotatingly positioned to create dynamic visual effects during the performance.
Đèn sân khấu được bố trí xoay để tạo ra các hiệu ứng hình ảnh động trong suốt buổi biểu diễn.
the solar panel is rotatingly adjustable to track the sun's position throughout the day.
Tấm pin năng lượng mặt trời có thể điều chỉnh xoay để theo dõi vị trí của mặt trời trong suốt cả ngày.
the camera mount was rotatingly connected to allow smooth panning shots.
Giá máy ảnh được kết nối xoay để cho phép các cảnh quay toàn cảnh mượt mà.
the display stand was rotatingly arranged to showcase products from every angle.
Giá trưng bày được sắp xếp xoay để giới thiệu sản phẩm từ mọi góc độ.
the antenna was rotatingly calibrated to receive signals from different satellite positions.
Anten được hiệu chỉnh xoay để thu tín hiệu từ các vị trí vệ tinh khác nhau.
the helicopter blades rotate rotatingly to generate lift and maintain flight stability.
Cánh trực thăng xoay quanh để tạo ra lực nâng và duy trì sự ổn định của chuyến bay.
the turntable was rotatingly driven by a precision motor for consistent speed.
Bàn xoay được điều khiển bởi động cơ chính xác để đảm bảo tốc độ ổn định.
the sculpture was rotatingly suspended from the ceiling, creating a mesmerizing display.
Tác phẩm điêu khắc được treo xoay từ trần nhà, tạo ra một màn trình diễn mê hoặc.
the binoculars feature rotatingly adjustable eyepieces for comfortable viewing.
Kính nhị lúp có ống ngắm có thể điều chỉnh xoay để xem thoải mái.
the scientific instrument was rotatingly mounted on a gimbal system for precise measurements.
Thiết bị khoa học được gắn trên hệ thống bi-đĩa xoay để đo lường chính xác.
the telescope is rotatingly mounted on a sturdy tripod for panoramic sky observation.
Kính thiên văn được gắn trên giá ba chân chắc chắn để quan sát bầu trời toàn cảnh.
the sign was rotatingly attached to the pole, catching attention from all directions.
Biển báo được gắn vào cột một cách xoay, thu hút sự chú ý từ mọi hướng.
the stage lights were rotatingly positioned to create dynamic visual effects during the performance.
Đèn sân khấu được bố trí xoay để tạo ra các hiệu ứng hình ảnh động trong suốt buổi biểu diễn.
the solar panel is rotatingly adjustable to track the sun's position throughout the day.
Tấm pin năng lượng mặt trời có thể điều chỉnh xoay để theo dõi vị trí của mặt trời trong suốt cả ngày.
the camera mount was rotatingly connected to allow smooth panning shots.
Giá máy ảnh được kết nối xoay để cho phép các cảnh quay toàn cảnh mượt mà.
the display stand was rotatingly arranged to showcase products from every angle.
Giá trưng bày được sắp xếp xoay để giới thiệu sản phẩm từ mọi góc độ.
the antenna was rotatingly calibrated to receive signals from different satellite positions.
Anten được hiệu chỉnh xoay để thu tín hiệu từ các vị trí vệ tinh khác nhau.
the helicopter blades rotate rotatingly to generate lift and maintain flight stability.
Cánh trực thăng xoay quanh để tạo ra lực nâng và duy trì sự ổn định của chuyến bay.
the turntable was rotatingly driven by a precision motor for consistent speed.
Bàn xoay được điều khiển bởi động cơ chính xác để đảm bảo tốc độ ổn định.
the sculpture was rotatingly suspended from the ceiling, creating a mesmerizing display.
Tác phẩm điêu khắc được treo xoay từ trần nhà, tạo ra một màn trình diễn mê hoặc.
the binoculars feature rotatingly adjustable eyepieces for comfortable viewing.
Kính nhị lúp có ống ngắm có thể điều chỉnh xoay để xem thoải mái.
the scientific instrument was rotatingly mounted on a gimbal system for precise measurements.
Thiết bị khoa học được gắn trên hệ thống bi-đĩa xoay để đo lường chính xác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay