rotorcraft

[Mỹ]/ˈrəʊtəkrɑːft/
[Anh]/ˈroʊtəkræft/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại máy bay sử dụng cánh quạt để nâng.

Cụm từ & Cách kết hợp

military rotorcraft

cho trực thăng quân sự

civil rotorcraft

cho trực thăng dân sự

heavy rotorcraft

cho trực thăng hạng nặng

light rotorcraft

cho trực thăng hạng nhẹ

rotorcraft design

thiết kế trực thăng

rotorcraft operations

hoạt động trực thăng

advanced rotorcraft

trực thăng tiên tiến

unmanned rotorcraft

trực thăng không người lái

rotorcraft safety

an toàn trực thăng

rotorcraft technology

công nghệ trực thăng

Câu ví dụ

the rotorcraft can land on small pads.

Máy bay trực thăng có thể hạ cánh trên các bệ nhỏ.

rotorcraft are often used for search and rescue missions.

Trực thăng thường được sử dụng cho các nhiệm vụ tìm kiếm và cứu nạn.

many rotorcraft are equipped with advanced navigation systems.

Nhiều trực thăng được trang bị các hệ thống dẫn đường tiên tiến.

the rotorcraft industry is rapidly evolving.

Ngành công nghiệp trực thăng đang phát triển nhanh chóng.

rotorcraft can hover in place, making them unique.

Trực thăng có thể lơ lửng tại chỗ, khiến chúng trở nên độc đáo.

commercial rotorcraft are used for transporting goods.

Trực thăng thương mại được sử dụng để vận chuyển hàng hóa.

training for rotorcraft pilots requires extensive hours.

Đào tạo cho phi công trực thăng đòi hỏi nhiều giờ.

rotorcraft safety regulations are strict and comprehensive.

Các quy định về an toàn cho trực thăng rất nghiêm ngặt và toàn diện.

innovations in rotorcraft design improve efficiency.

Những cải tiến trong thiết kế trực thăng cải thiện hiệu quả.

rotorcraft play a vital role in urban air mobility.

Trực thăng đóng vai trò quan trọng trong khả năng di chuyển trên không của đô thị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay