roughest patch
đoạn đường gập ghềnh nhất
roughest seas
biển cả dữ dội nhất
roughest draft
phiên bản nháp thô nhất
roughest part
phần khó khăn nhất
getting roughest
trở nên tồi tệ hơn
roughest ride
chuyến đi gập ghềnh nhất
roughest estimate
ước tính thô sơ nhất
roughest weather
thời tiết khắc nghiệt nhất
roughest going
điều kiện khó khăn nhất
roughest edges
các cạnh sắc nhọn nhất
the trail was the roughest i'd ever hiked, full of loose rocks and steep inclines.
Con đường đó là con đường khó khăn nhất mà tôi từng đi, đầy rẫy những tảng đá lỏng lẻo và dốc đứng.
after the storm, the seas were the roughest, making travel difficult.
Sau cơn bão, biển trở nên dữ dội nhất, khiến việc đi lại trở nên khó khăn.
he had a rough and roughest upbringing, but he persevered to achieve his goals.
Anh ấy có một tuổi thơ khắc nghiệt và tồi tệ nhất, nhưng anh ấy vẫn kiên trì để đạt được mục tiêu của mình.
the roughest patch of the road shook the car violently.
Đoạn đường xấu nhất làm xe rung chuyển dữ dội.
the diamond was cut with the roughest edges to preserve its weight.
Viên kim cương được cắt với những cạnh thô nhất để giữ trọng lượng của nó.
we took the roughest route to avoid the traffic jam.
Chúng tôi chọn con đường xấu nhất để tránh ùn tắc giao thông.
the roughest draft of the report was ready for review.
Bản nháp thô nhất của báo cáo đã sẵn sàng để xem xét.
the sailor had weathered the roughest storms at sea.
Thuyền trưởng đã trải qua những cơn bão dữ dội nhất trên biển.
the roughest part of the project is still ahead of us.
Phần khó khăn nhất của dự án vẫn còn phía trước chúng ta.
the artist started with the roughest sketch before adding details.
Nghệ sĩ bắt đầu với bản phác thảo thô nhất trước khi thêm chi tiết.
the roughest estimate put the cost at over $10,000.
Ước tính thô nhất cho thấy chi phí vượt quá 10.000 đô la.
roughest patch
đoạn đường gập ghềnh nhất
roughest seas
biển cả dữ dội nhất
roughest draft
phiên bản nháp thô nhất
roughest part
phần khó khăn nhất
getting roughest
trở nên tồi tệ hơn
roughest ride
chuyến đi gập ghềnh nhất
roughest estimate
ước tính thô sơ nhất
roughest weather
thời tiết khắc nghiệt nhất
roughest going
điều kiện khó khăn nhất
roughest edges
các cạnh sắc nhọn nhất
the trail was the roughest i'd ever hiked, full of loose rocks and steep inclines.
Con đường đó là con đường khó khăn nhất mà tôi từng đi, đầy rẫy những tảng đá lỏng lẻo và dốc đứng.
after the storm, the seas were the roughest, making travel difficult.
Sau cơn bão, biển trở nên dữ dội nhất, khiến việc đi lại trở nên khó khăn.
he had a rough and roughest upbringing, but he persevered to achieve his goals.
Anh ấy có một tuổi thơ khắc nghiệt và tồi tệ nhất, nhưng anh ấy vẫn kiên trì để đạt được mục tiêu của mình.
the roughest patch of the road shook the car violently.
Đoạn đường xấu nhất làm xe rung chuyển dữ dội.
the diamond was cut with the roughest edges to preserve its weight.
Viên kim cương được cắt với những cạnh thô nhất để giữ trọng lượng của nó.
we took the roughest route to avoid the traffic jam.
Chúng tôi chọn con đường xấu nhất để tránh ùn tắc giao thông.
the roughest draft of the report was ready for review.
Bản nháp thô nhất của báo cáo đã sẵn sàng để xem xét.
the sailor had weathered the roughest storms at sea.
Thuyền trưởng đã trải qua những cơn bão dữ dội nhất trên biển.
the roughest part of the project is still ahead of us.
Phần khó khăn nhất của dự án vẫn còn phía trước chúng ta.
the artist started with the roughest sketch before adding details.
Nghệ sĩ bắt đầu với bản phác thảo thô nhất trước khi thêm chi tiết.
the roughest estimate put the cost at over $10,000.
Ước tính thô nhất cho thấy chi phí vượt quá 10.000 đô la.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay