roundtable discussion
cuộc thảo luận vòng tròn
roundtable meeting
cuộc họp vòng tròn
roundtables event
sự kiện vòng tròn
roundtable summit
đại hội vòng tròn
roundtable format
định dạng vòng tròn
roundtables initiative
khởi xướng vòng tròn
roundtable series
dãy vòng tròn
roundtables project
dự án vòng tròn
roundtable dialogue
đối thoại vòng tròn
roundtables forum
diễn đàn vòng tròn
roundtable discussions provide an excellent forum for exchanging diverse perspectives on complex issues.
Bàn tròn cung cấp một diễn đàn tuyệt vời để trao đổi các quan điểm đa dạng về các vấn đề phức tạp.
the company organized a roundtable meeting to gather input from stakeholders across different departments.
Công ty đã tổ chức một cuộc họp bàn tròn để thu thập ý kiến từ các bên liên quan ở các phòng ban khác nhau.
industry leaders participated in a roundtable conference to address emerging challenges in the global market.
Các nhà lãnh đạo ngành tham gia hội nghị bàn tròn để giải quyết những thách thức mới nổi trên thị trường toàn cầu.
the policy roundtable brought together government officials and environmental experts to discuss climate strategies.
Bàn tròn về chính sách đã tập hợp các quan chức chính phủ và chuyên gia môi trường để thảo luận về chiến lược khí hậu.
we host monthly roundtables to facilitate open dialogue among team members and management.
Chúng tôi tổ chức các buổi bàn tròn hàng tháng để thúc đẩy đối thoại cởi mở giữa các thành viên nhóm và quản lý.
the university hosted an expert roundtable on artificial intelligence and its societal implications.
Trường đại học đã tổ chức một buổi bàn tròn với các chuyên gia về trí tuệ nhân tạo và những ảnh hưởng xã hội của nó.
non-profit organizations convened a roundtable conversation about sustainable development initiatives.
Các tổ chức phi lợi nhuận đã tổ chức một cuộc trò chuyện bàn tròn về các sáng kiến phát triển bền vững.
the healthcare roundtable session focused on improving patient care and medical accessibility.
Buổi thảo luận bàn tròn về y tế tập trung vào việc cải thiện chăm sóc bệnh nhân và tính khả thi của y tế.
journalists and editors attended a roundtable dialogue about the evolving landscape of digital media.
Các nhà báo và biên tập viên tham dự một buổi đối thoại bàn tròn về sự thay đổi trong ngành truyền thông số.
the economic roundtable explored innovative solutions for supporting small business growth.
Bàn tròn về kinh tế đã khám phá các giải pháp sáng tạo để hỗ trợ tăng trưởng của doanh nghiệp nhỏ.
education stakeholders participated in a roundtable to reform curriculum standards and teaching methods.
Các bên liên quan trong giáo dục tham gia bàn tròn để cải cách tiêu chuẩn chương trình học và phương pháp giảng dạy.
the technology company arranged a roundtable with developers to gather feedback on new software features.
Công ty công nghệ đã tổ chức một buổi bàn tròn với các lập trình viên để thu thập phản hồi về các tính năng phần mềm mới.
roundtable discussion
cuộc thảo luận vòng tròn
roundtable meeting
cuộc họp vòng tròn
roundtables event
sự kiện vòng tròn
roundtable summit
đại hội vòng tròn
roundtable format
định dạng vòng tròn
roundtables initiative
khởi xướng vòng tròn
roundtable series
dãy vòng tròn
roundtables project
dự án vòng tròn
roundtable dialogue
đối thoại vòng tròn
roundtables forum
diễn đàn vòng tròn
roundtable discussions provide an excellent forum for exchanging diverse perspectives on complex issues.
Bàn tròn cung cấp một diễn đàn tuyệt vời để trao đổi các quan điểm đa dạng về các vấn đề phức tạp.
the company organized a roundtable meeting to gather input from stakeholders across different departments.
Công ty đã tổ chức một cuộc họp bàn tròn để thu thập ý kiến từ các bên liên quan ở các phòng ban khác nhau.
industry leaders participated in a roundtable conference to address emerging challenges in the global market.
Các nhà lãnh đạo ngành tham gia hội nghị bàn tròn để giải quyết những thách thức mới nổi trên thị trường toàn cầu.
the policy roundtable brought together government officials and environmental experts to discuss climate strategies.
Bàn tròn về chính sách đã tập hợp các quan chức chính phủ và chuyên gia môi trường để thảo luận về chiến lược khí hậu.
we host monthly roundtables to facilitate open dialogue among team members and management.
Chúng tôi tổ chức các buổi bàn tròn hàng tháng để thúc đẩy đối thoại cởi mở giữa các thành viên nhóm và quản lý.
the university hosted an expert roundtable on artificial intelligence and its societal implications.
Trường đại học đã tổ chức một buổi bàn tròn với các chuyên gia về trí tuệ nhân tạo và những ảnh hưởng xã hội của nó.
non-profit organizations convened a roundtable conversation about sustainable development initiatives.
Các tổ chức phi lợi nhuận đã tổ chức một cuộc trò chuyện bàn tròn về các sáng kiến phát triển bền vững.
the healthcare roundtable session focused on improving patient care and medical accessibility.
Buổi thảo luận bàn tròn về y tế tập trung vào việc cải thiện chăm sóc bệnh nhân và tính khả thi của y tế.
journalists and editors attended a roundtable dialogue about the evolving landscape of digital media.
Các nhà báo và biên tập viên tham dự một buổi đối thoại bàn tròn về sự thay đổi trong ngành truyền thông số.
the economic roundtable explored innovative solutions for supporting small business growth.
Bàn tròn về kinh tế đã khám phá các giải pháp sáng tạo để hỗ trợ tăng trưởng của doanh nghiệp nhỏ.
education stakeholders participated in a roundtable to reform curriculum standards and teaching methods.
Các bên liên quan trong giáo dục tham gia bàn tròn để cải cách tiêu chuẩn chương trình học và phương pháp giảng dạy.
the technology company arranged a roundtable with developers to gather feedback on new software features.
Công ty công nghệ đã tổ chức một buổi bàn tròn với các lập trình viên để thu thập phản hồi về các tính năng phần mềm mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay