dramatic monologues
độc thoại kịch tính
internal monologues
độc thoại nội tâm
poetic monologues
độc thoại thơ
character monologues
độc thoại nhân vật
comedic monologues
độc thoại hài hước
soliloquy monologues
độc thoại một mình
reflective monologues
độc thoại phản tư
personal monologues
độc thoại cá nhân
narrative monologues
độc thoại tường thuật
scripted monologues
độc thoại có kịch bản
he delivered a series of monologues during the play.
anh ấy đã trình bày một loạt độc thoại trong suốt buổi biểu diễn.
her monologues often revealed her deepest thoughts.
những độc thoại của cô thường tiết lộ những suy nghĩ sâu sắc nhất của cô.
the actor is known for his powerful monologues.
diễn viên nổi tiếng với những độc thoại mạnh mẽ của mình.
writing monologues can help improve your storytelling skills.
viết độc thoại có thể giúp cải thiện kỹ năng kể chuyện của bạn.
in class, we analyzed famous monologues from literature.
ở lớp học, chúng tôi đã phân tích những độc thoại nổi tiếng từ văn học.
she often practices her monologues in front of the mirror.
cô ấy thường xuyên luyện tập các độc thoại của mình trước gương.
his monologues captivated the audience throughout the performance.
những độc thoại của anh ấy đã thu hút khán giả trong suốt buổi biểu diễn.
monologues can be a powerful tool for character development.
độc thoại có thể là một công cụ mạnh mẽ để phát triển nhân vật.
she included several monologues in her one-woman show.
cô ấy đã đưa vào một số độc thoại trong buổi biểu diễn một người phụ nữ của mình.
monologues often showcase an actor's range and depth.
độc thoại thường thể hiện khả năng và chiều sâu của diễn viên.
dramatic monologues
độc thoại kịch tính
internal monologues
độc thoại nội tâm
poetic monologues
độc thoại thơ
character monologues
độc thoại nhân vật
comedic monologues
độc thoại hài hước
soliloquy monologues
độc thoại một mình
reflective monologues
độc thoại phản tư
personal monologues
độc thoại cá nhân
narrative monologues
độc thoại tường thuật
scripted monologues
độc thoại có kịch bản
he delivered a series of monologues during the play.
anh ấy đã trình bày một loạt độc thoại trong suốt buổi biểu diễn.
her monologues often revealed her deepest thoughts.
những độc thoại của cô thường tiết lộ những suy nghĩ sâu sắc nhất của cô.
the actor is known for his powerful monologues.
diễn viên nổi tiếng với những độc thoại mạnh mẽ của mình.
writing monologues can help improve your storytelling skills.
viết độc thoại có thể giúp cải thiện kỹ năng kể chuyện của bạn.
in class, we analyzed famous monologues from literature.
ở lớp học, chúng tôi đã phân tích những độc thoại nổi tiếng từ văn học.
she often practices her monologues in front of the mirror.
cô ấy thường xuyên luyện tập các độc thoại của mình trước gương.
his monologues captivated the audience throughout the performance.
những độc thoại của anh ấy đã thu hút khán giả trong suốt buổi biểu diễn.
monologues can be a powerful tool for character development.
độc thoại có thể là một công cụ mạnh mẽ để phát triển nhân vật.
she included several monologues in her one-woman show.
cô ấy đã đưa vào một số độc thoại trong buổi biểu diễn một người phụ nữ của mình.
monologues often showcase an actor's range and depth.
độc thoại thường thể hiện khả năng và chiều sâu của diễn viên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay