monologues

[Mỹ]/ˈmɒnəlɒɡz/
[Anh]/ˈmɑːnəˌlɔɡz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. diễn văn dài trong một vở kịch; nói chuyện dài dòng; độc thoại

Cụm từ & Cách kết hợp

dramatic monologues

độc thoại kịch tính

internal monologues

độc thoại nội tâm

poetic monologues

độc thoại thơ

character monologues

độc thoại nhân vật

comedic monologues

độc thoại hài hước

soliloquy monologues

độc thoại một mình

reflective monologues

độc thoại phản tư

personal monologues

độc thoại cá nhân

narrative monologues

độc thoại tường thuật

scripted monologues

độc thoại có kịch bản

Câu ví dụ

he delivered a series of monologues during the play.

anh ấy đã trình bày một loạt độc thoại trong suốt buổi biểu diễn.

her monologues often revealed her deepest thoughts.

những độc thoại của cô thường tiết lộ những suy nghĩ sâu sắc nhất của cô.

the actor is known for his powerful monologues.

diễn viên nổi tiếng với những độc thoại mạnh mẽ của mình.

writing monologues can help improve your storytelling skills.

viết độc thoại có thể giúp cải thiện kỹ năng kể chuyện của bạn.

in class, we analyzed famous monologues from literature.

ở lớp học, chúng tôi đã phân tích những độc thoại nổi tiếng từ văn học.

she often practices her monologues in front of the mirror.

cô ấy thường xuyên luyện tập các độc thoại của mình trước gương.

his monologues captivated the audience throughout the performance.

những độc thoại của anh ấy đã thu hút khán giả trong suốt buổi biểu diễn.

monologues can be a powerful tool for character development.

độc thoại có thể là một công cụ mạnh mẽ để phát triển nhân vật.

she included several monologues in her one-woman show.

cô ấy đã đưa vào một số độc thoại trong buổi biểu diễn một người phụ nữ của mình.

monologues often showcase an actor's range and depth.

độc thoại thường thể hiện khả năng và chiều sâu của diễn viên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay