rubberized coating
lớp phủ cao su
rubberized grip
tay cầm cao su
rubberized surface
bề mặt cao su
rubberized mat
tấm thảm cao su
rubberized finish
bề mặt hoàn thiện cao su
rubberized handle
tay cầm cao su
rubberized sole
đế cao su
rubberized tape
băng dính cao su
rubberized padding
lớp đệm cao su
rubberized fabric
vải cao su
the new phone case is rubberized for better grip.
ốp lưng điện thoại mới được phủ cao su để tăng độ bám.
rubberized shoes provide excellent traction on wet surfaces.
giày dép được làm bằng cao su có độ bám tuyệt vời trên bề mặt ướt.
he prefers rubberized tools for their durability.
anh ấy thích các dụng cụ được làm bằng cao su vì độ bền của chúng.
the rubberized coating protects the equipment from damage.
lớp phủ cao su bảo vệ thiết bị khỏi hư hỏng.
rubberized grips help prevent slipping while working.
tay cầm bằng cao su giúp ngăn ngừa trơn trượt khi làm việc.
she bought a rubberized mat for her yoga practice.
cô ấy đã mua một tấm thảm cao su để tập yoga.
the rubberized surface makes it easy to clean.
bề mặt cao su giúp dễ dàng vệ sinh.
rubberized paint can withstand harsh weather conditions.
sơn cao su có thể chịu được điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
they designed a rubberized cover for the outdoor furniture.
họ đã thiết kế một vỏ bọc bằng cao su cho đồ nội thất ngoài trời.
rubberized cables are less likely to fray over time.
dây cáp được làm bằng cao su ít có khả năng bị sờn theo thời gian.
rubberized coating
lớp phủ cao su
rubberized grip
tay cầm cao su
rubberized surface
bề mặt cao su
rubberized mat
tấm thảm cao su
rubberized finish
bề mặt hoàn thiện cao su
rubberized handle
tay cầm cao su
rubberized sole
đế cao su
rubberized tape
băng dính cao su
rubberized padding
lớp đệm cao su
rubberized fabric
vải cao su
the new phone case is rubberized for better grip.
ốp lưng điện thoại mới được phủ cao su để tăng độ bám.
rubberized shoes provide excellent traction on wet surfaces.
giày dép được làm bằng cao su có độ bám tuyệt vời trên bề mặt ướt.
he prefers rubberized tools for their durability.
anh ấy thích các dụng cụ được làm bằng cao su vì độ bền của chúng.
the rubberized coating protects the equipment from damage.
lớp phủ cao su bảo vệ thiết bị khỏi hư hỏng.
rubberized grips help prevent slipping while working.
tay cầm bằng cao su giúp ngăn ngừa trơn trượt khi làm việc.
she bought a rubberized mat for her yoga practice.
cô ấy đã mua một tấm thảm cao su để tập yoga.
the rubberized surface makes it easy to clean.
bề mặt cao su giúp dễ dàng vệ sinh.
rubberized paint can withstand harsh weather conditions.
sơn cao su có thể chịu được điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
they designed a rubberized cover for the outdoor furniture.
họ đã thiết kế một vỏ bọc bằng cao su cho đồ nội thất ngoài trời.
rubberized cables are less likely to fray over time.
dây cáp được làm bằng cao su ít có khả năng bị sờn theo thời gian.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay