vulcanized rubber
cao su đã được vulcan hóa
vulcanized tires
lốp đã được vulcan hóa
being vulcanized
đang được vulcan hóa
newly vulcanized
mới được vulcan hóa
highly vulcanized
được vulcan hóa cao
vulcanized sole
đế đã được vulcan hóa
they vulcanized
họ đã vulcan hóa
vulcanized material
vật liệu đã được vulcan hóa
the vulcanized rubber provides excellent grip on wet surfaces.
Ca cao đã được lưu hóa cung cấp độ bám tốt trên bề mặt ướt.
we use a vulcanized blend for the tire's sidewall.
Chúng tôi sử dụng hỗn hợp đã được lưu hóa cho thành bánh xe.
the process involves heating the rubber and adding sulfur to vulcanize it.
Quy trình bao gồm việc đun nóng cao su và thêm lưu huỳnh để lưu hóa nó.
vulcanized tires are more durable and resistant to wear.
Chiếc lốp đã được lưu hóa bền hơn và chống mài mòn tốt hơn.
the vulcanized material is ideal for hoses and seals.
Vật liệu đã được lưu hóa lý tưởng cho ống và gioăng.
proper vulcanization is crucial for achieving the desired elasticity.
Lưu hóa đúng cách là rất quan trọng để đạt được độ đàn hồi mong muốn.
the factory specializes in producing vulcanized rubber sheets.
Nhà máy chuyên sản xuất các tấm cao su đã được lưu hóa.
we tested the tensile strength of the vulcanized compound.
Chúng tôi đã kiểm tra độ bền kéo của hỗn hợp đã được lưu hóa.
the vulcanized sole of the shoe offered good support.
Đế giày đã được lưu hóa cung cấp sự hỗ trợ tốt.
over-vulcanization can make the rubber brittle and less flexible.
Lưu hóa quá mức có thể khiến cao su giòn và kém linh hoạt hơn.
the vulcanized process improves the rubber's resistance to solvents.
Quy trình lưu hóa cải thiện khả năng chống dung môi của cao su.
vulcanized rubber
cao su đã được vulcan hóa
vulcanized tires
lốp đã được vulcan hóa
being vulcanized
đang được vulcan hóa
newly vulcanized
mới được vulcan hóa
highly vulcanized
được vulcan hóa cao
vulcanized sole
đế đã được vulcan hóa
they vulcanized
họ đã vulcan hóa
vulcanized material
vật liệu đã được vulcan hóa
the vulcanized rubber provides excellent grip on wet surfaces.
Ca cao đã được lưu hóa cung cấp độ bám tốt trên bề mặt ướt.
we use a vulcanized blend for the tire's sidewall.
Chúng tôi sử dụng hỗn hợp đã được lưu hóa cho thành bánh xe.
the process involves heating the rubber and adding sulfur to vulcanize it.
Quy trình bao gồm việc đun nóng cao su và thêm lưu huỳnh để lưu hóa nó.
vulcanized tires are more durable and resistant to wear.
Chiếc lốp đã được lưu hóa bền hơn và chống mài mòn tốt hơn.
the vulcanized material is ideal for hoses and seals.
Vật liệu đã được lưu hóa lý tưởng cho ống và gioăng.
proper vulcanization is crucial for achieving the desired elasticity.
Lưu hóa đúng cách là rất quan trọng để đạt được độ đàn hồi mong muốn.
the factory specializes in producing vulcanized rubber sheets.
Nhà máy chuyên sản xuất các tấm cao su đã được lưu hóa.
we tested the tensile strength of the vulcanized compound.
Chúng tôi đã kiểm tra độ bền kéo của hỗn hợp đã được lưu hóa.
the vulcanized sole of the shoe offered good support.
Đế giày đã được lưu hóa cung cấp sự hỗ trợ tốt.
over-vulcanization can make the rubber brittle and less flexible.
Lưu hóa quá mức có thể khiến cao su giòn và kém linh hoạt hơn.
the vulcanized process improves the rubber's resistance to solvents.
Quy trình lưu hóa cải thiện khả năng chống dung môi của cao su.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay