the confused and rudderless financial markets; characterized the administration's Central American policy as rudderless.
các thị trường tài chính bối rối và không có người lái; mô tả chính sách Trung Mỹ của chính quyền là không có người lái.
The team is rudderless without a clear leader.
Đội không có người điều hướng khi thiếu một người lãnh đạo rõ ràng.
The company is rudderless after the sudden resignation of the CEO.
Công ty không có người điều hướng sau khi CEO từ chức đột ngột.
The country seemed rudderless in the face of the crisis.
Đất nước có vẻ không có người điều hướng trước sự kiện khủng hoảng.
The organization became rudderless when the founder passed away.
Tổ chức trở nên không có người điều hướng khi người sáng lập qua đời.
The project was rudderless without a clear timeline.
Dự án không có người điều hướng khi thiếu một mốc thời gian rõ ràng.
The team felt rudderless without a clear strategy.
Đội cảm thấy không có người điều hướng khi thiếu một chiến lược rõ ràng.
The ship was rudderless in the stormy sea.
Con tàu không có người điều hướng trên biển bão.
The organization is rudderless without a strong mission statement.
Tổ chức không có người điều hướng khi thiếu một tuyên bố sứ mệnh mạnh mẽ.
The company became rudderless after the merger.
Công ty trở nên không có người điều hướng sau cuộc sáp nhập.
The team felt rudderless after the coach resigned.
Đội cảm thấy không có người điều hướng sau khi huấn luyện viên từ chức.
the confused and rudderless financial markets; characterized the administration's Central American policy as rudderless.
các thị trường tài chính bối rối và không có người lái; mô tả chính sách Trung Mỹ của chính quyền là không có người lái.
The team is rudderless without a clear leader.
Đội không có người điều hướng khi thiếu một người lãnh đạo rõ ràng.
The company is rudderless after the sudden resignation of the CEO.
Công ty không có người điều hướng sau khi CEO từ chức đột ngột.
The country seemed rudderless in the face of the crisis.
Đất nước có vẻ không có người điều hướng trước sự kiện khủng hoảng.
The organization became rudderless when the founder passed away.
Tổ chức trở nên không có người điều hướng khi người sáng lập qua đời.
The project was rudderless without a clear timeline.
Dự án không có người điều hướng khi thiếu một mốc thời gian rõ ràng.
The team felt rudderless without a clear strategy.
Đội cảm thấy không có người điều hướng khi thiếu một chiến lược rõ ràng.
The ship was rudderless in the stormy sea.
Con tàu không có người điều hướng trên biển bão.
The organization is rudderless without a strong mission statement.
Tổ chức không có người điều hướng khi thiếu một tuyên bố sứ mệnh mạnh mẽ.
The company became rudderless after the merger.
Công ty trở nên không có người điều hướng sau cuộc sáp nhập.
The team felt rudderless after the coach resigned.
Đội cảm thấy không có người điều hướng sau khi huấn luyện viên từ chức.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay