unmoored ship
tàu không neo đậu
feeling unmoored
cảm thấy không còn điểm tựa
unmoored existence
sự tồn tại không còn điểm tựa
unmoored spirit
tinh thần không còn điểm tựa
become unmoored
trở nên không còn điểm tựa
unmoored state
trạng thái không còn điểm tựa
unmoored from
không còn neo đậu từ
unmoored now
không còn neo đậu bây giờ
unmoored life
cuộc sống không còn điểm tựa
unmoored feeling
cảm giác không còn điểm tựa
the ship felt unmoored after the storm, drifting aimlessly.
Con tàu cảm thấy như bị thả neo sau cơn bão, trôi dạt vô định.
his unmoored emotions left him feeling lost and confused.
Những cảm xúc không ổn định của anh khiến anh cảm thấy lạc lõng và bối rối.
the unmoored research project lacked a clear direction.
Dự án nghiên cứu không ổn định thiếu hướng đi rõ ràng.
she felt unmoored after leaving her hometown behind.
Cô cảm thấy như bị thả neo sau khi rời khỏi quê hương.
the unmoored satellite began to drift out of its orbit.
Vệ tinh không ổn định bắt đầu trôi ra khỏi quỹ đạo của nó.
he was unmoored from reality by the intense grief.
Anh bị tách rời khỏi thực tế bởi nỗi đau khổ tột độ.
the unmoored policy was open to various interpretations.
Chính sách không ổn định có thể được hiểu theo nhiều cách khác nhau.
the company's unmoored structure hindered innovation.
Cấu trúc không ổn định của công ty đã cản trở sự đổi mới.
after the divorce, she felt completely unmoored.
Sau khi ly hôn, cô cảm thấy hoàn toàn như bị thả neo.
the unmoored artist sought inspiration in new cultures.
Nghệ sĩ không ổn định tìm kiếm nguồn cảm hứng từ các nền văn hóa mới.
the unmoored cargo container floated on the water.
Tàu container không ổn định trôi trên mặt nước.
unmoored ship
tàu không neo đậu
feeling unmoored
cảm thấy không còn điểm tựa
unmoored existence
sự tồn tại không còn điểm tựa
unmoored spirit
tinh thần không còn điểm tựa
become unmoored
trở nên không còn điểm tựa
unmoored state
trạng thái không còn điểm tựa
unmoored from
không còn neo đậu từ
unmoored now
không còn neo đậu bây giờ
unmoored life
cuộc sống không còn điểm tựa
unmoored feeling
cảm giác không còn điểm tựa
the ship felt unmoored after the storm, drifting aimlessly.
Con tàu cảm thấy như bị thả neo sau cơn bão, trôi dạt vô định.
his unmoored emotions left him feeling lost and confused.
Những cảm xúc không ổn định của anh khiến anh cảm thấy lạc lõng và bối rối.
the unmoored research project lacked a clear direction.
Dự án nghiên cứu không ổn định thiếu hướng đi rõ ràng.
she felt unmoored after leaving her hometown behind.
Cô cảm thấy như bị thả neo sau khi rời khỏi quê hương.
the unmoored satellite began to drift out of its orbit.
Vệ tinh không ổn định bắt đầu trôi ra khỏi quỹ đạo của nó.
he was unmoored from reality by the intense grief.
Anh bị tách rời khỏi thực tế bởi nỗi đau khổ tột độ.
the unmoored policy was open to various interpretations.
Chính sách không ổn định có thể được hiểu theo nhiều cách khác nhau.
the company's unmoored structure hindered innovation.
Cấu trúc không ổn định của công ty đã cản trở sự đổi mới.
after the divorce, she felt completely unmoored.
Sau khi ly hôn, cô cảm thấy hoàn toàn như bị thả neo.
the unmoored artist sought inspiration in new cultures.
Nghệ sĩ không ổn định tìm kiếm nguồn cảm hứng từ các nền văn hóa mới.
the unmoored cargo container floated on the water.
Tàu container không ổn định trôi trên mặt nước.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay