the noisy neighbors kept us awake all night.
Người hàng xóm ồn ào đã giữ chúng tôi thức cả đêm.
work became impossible in the noisy construction zone.
Việc làm trở nên không thể trong khu vực xây dựng ồn ào.
the noisy traffic made it difficult to concentrate.
Giao thông ồn ào khiến việc tập trung trở nên khó khăn.
she entered a noisy cafeteria filled with students.
Cô ấy bước vào một căng-tê ồn ào đầy sinh viên.
the noisy engine needed immediate repairs.
Động cơ ồn ào cần sửa chữa ngay lập tức.
we left the noisy party because it was overwhelming.
Chúng tôi rời khỏi bữa tiệc ồn ào vì cảm thấy quá tải.
the noisy children played in the backyard all afternoon.
Trẻ em ồn ào chơi đùa ở sân sau suốt buổi chiều.
a noisy crowd gathered outside the stadium.
Một đám đông ồn ào tụ tập bên ngoài sân vận động.
the noisy machinery factory closed after complaints.
Nhà máy máy móc ồn ào đã đóng cửa sau khi nhận được khiếu nại.
they live on a noisy street near the market.
Họ sống trên một con phố ồn ào gần chợ.
the noisy vacuum cleaner disturbed the sleeping baby.
Máy hút bụi ồn ào đã làm gián đoạn giấc ngủ của trẻ sơ sinh.
finding a quiet library is difficult in this noisy city.
Tìm một thư viện yên tĩnh là khó khăn trong thành phố ồn ào này.
the noisy neighbors kept us awake all night.
Người hàng xóm ồn ào đã giữ chúng tôi thức cả đêm.
work became impossible in the noisy construction zone.
Việc làm trở nên không thể trong khu vực xây dựng ồn ào.
the noisy traffic made it difficult to concentrate.
Giao thông ồn ào khiến việc tập trung trở nên khó khăn.
she entered a noisy cafeteria filled with students.
Cô ấy bước vào một căng-tê ồn ào đầy sinh viên.
the noisy engine needed immediate repairs.
Động cơ ồn ào cần sửa chữa ngay lập tức.
we left the noisy party because it was overwhelming.
Chúng tôi rời khỏi bữa tiệc ồn ào vì cảm thấy quá tải.
the noisy children played in the backyard all afternoon.
Trẻ em ồn ào chơi đùa ở sân sau suốt buổi chiều.
a noisy crowd gathered outside the stadium.
Một đám đông ồn ào tụ tập bên ngoài sân vận động.
the noisy machinery factory closed after complaints.
Nhà máy máy móc ồn ào đã đóng cửa sau khi nhận được khiếu nại.
they live on a noisy street near the market.
Họ sống trên một con phố ồn ào gần chợ.
the noisy vacuum cleaner disturbed the sleeping baby.
Máy hút bụi ồn ào đã làm gián đoạn giấc ngủ của trẻ sơ sinh.
finding a quiet library is difficult in this noisy city.
Tìm một thư viện yên tĩnh là khó khăn trong thành phố ồn ào này.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay