noisy channel
kênh nhiễu
the noisy hilarity of the streets.
sự ồn ào náo nhiệt của đường phố.
It's very noisy in this office.
Ở văn phòng này rất ồn.
be as noisy as you possibly can.
Hãy ồn ào hết mức có thể.
a small, noisy dog.
một con chó nhỏ, ồn ào.
We are averse to such noisy surroundings.
Chúng tôi không thích những nơi ồn ào như vậy.
Little Timmy is a noisy feeder.
Timmy nhỏ rất ồn khi ăn.
they chorused a noisy amen.
họ hát vang một tiếng Amen ồn ào.
we ate dinner in a noisy cafe.
Chúng tôi ăn tối trong một quán cà phê ồn ào.
a noisy job could permanently impair their hearing.
Một công việc ồn ào có thể gây suy giảm thính lực vĩnh viễn của họ.
a noisy, giggling group of children.
một nhóm trẻ con ồn ào, khúc khích.
The noisy traffic is a continual annoyance to the citizens.
Tiếng ồn của giao thông là một sự khó chịu liên tục đối với người dân.
He is noisy, but otherwise a nice boy.
Cậu ấy ồn, nhưng nhìn chung là một cậu bé tốt.
noisy scenes outside the court building.
những cảnh ồn ào bên ngoài tòa nhà của tòa án.
he was met by a rabble of noisy, angry youths.
anh ta gặp phải một đám đông gồm những thanh niên ồn ào, tức giận.
the noisy pack of children romped around the gardens.
một đàn trẻ con ồn ào nô đùa quanh khu vườn.
a noisy motorway has ruined village life.
Một đường cao tốc ồn ào đã làm hỏng cuộc sống ở làng.
The teacher scowled at his noisy class.
Giáo viên cau có nhìn lớp học ồn ào của mình.
The teacher withered the noisy student with a glance.
Giáo viên dùng ánh nhìn khiến học sinh ồn ào phải im lặng.
The teacher frowned angrily at the noisy class.
Giáo viên nhíu mày giận dữ nhìn lớp học ồn ào.
noisy channel
kênh nhiễu
the noisy hilarity of the streets.
sự ồn ào náo nhiệt của đường phố.
It's very noisy in this office.
Ở văn phòng này rất ồn.
be as noisy as you possibly can.
Hãy ồn ào hết mức có thể.
a small, noisy dog.
một con chó nhỏ, ồn ào.
We are averse to such noisy surroundings.
Chúng tôi không thích những nơi ồn ào như vậy.
Little Timmy is a noisy feeder.
Timmy nhỏ rất ồn khi ăn.
they chorused a noisy amen.
họ hát vang một tiếng Amen ồn ào.
we ate dinner in a noisy cafe.
Chúng tôi ăn tối trong một quán cà phê ồn ào.
a noisy job could permanently impair their hearing.
Một công việc ồn ào có thể gây suy giảm thính lực vĩnh viễn của họ.
a noisy, giggling group of children.
một nhóm trẻ con ồn ào, khúc khích.
The noisy traffic is a continual annoyance to the citizens.
Tiếng ồn của giao thông là một sự khó chịu liên tục đối với người dân.
He is noisy, but otherwise a nice boy.
Cậu ấy ồn, nhưng nhìn chung là một cậu bé tốt.
noisy scenes outside the court building.
những cảnh ồn ào bên ngoài tòa nhà của tòa án.
he was met by a rabble of noisy, angry youths.
anh ta gặp phải một đám đông gồm những thanh niên ồn ào, tức giận.
the noisy pack of children romped around the gardens.
một đàn trẻ con ồn ào nô đùa quanh khu vườn.
a noisy motorway has ruined village life.
Một đường cao tốc ồn ào đã làm hỏng cuộc sống ở làng.
The teacher scowled at his noisy class.
Giáo viên cau có nhìn lớp học ồn ào của mình.
The teacher withered the noisy student with a glance.
Giáo viên dùng ánh nhìn khiến học sinh ồn ào phải im lặng.
The teacher frowned angrily at the noisy class.
Giáo viên nhíu mày giận dữ nhìn lớp học ồn ào.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay