ruminate

[Mỹ]/ˈruːmɪneɪt/
[Anh]/ˈruːmɪneɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vi. cân nhắc, suy nghĩ kỹ lưỡng; nhai đi nhai lại.
Các dạng của từ
hiện tại phân từruminating
ngôi thứ ba số ítruminates
quá khứ phân từruminated
thì quá khứruminated
số nhiềuruminates

Câu ví dụ

It is worth while to ruminate over his remarks.

Thật đáng để suy ngẫm về những nhận xét của anh ấy.

As people grow older, they begin to ruminate on the uncertainty of life.

Khi mọi người lớn tuổi hơn, họ bắt đầu suy ngẫm về sự bất định của cuộc sống.

The discovery provides pabulum for the scientific community to ruminate on for decades to come.

Những phát hiện này cung cấp chất dinh dưỡng cho cộng đồng khoa học để suy ngẫm trong nhiều thập kỷ tới.

She likes to ruminate on the meaning of life.

Cô ấy thích suy ngẫm về ý nghĩa cuộc sống.

It's important to take time to ruminate before making a decision.

Điều quan trọng là dành thời gian suy ngẫm trước khi đưa ra quyết định.

He would often ruminate on past mistakes and regrets.

Anh ấy thường xuyên suy ngẫm về những sai lầm và hối hận trong quá khứ.

Ruminating on negative thoughts can lead to anxiety and depression.

Suy ngẫm về những suy nghĩ tiêu cực có thể dẫn đến lo lắng và trầm cảm.

The philosopher would often ruminate on the nature of reality.

Nhà triết học thường xuyên suy ngẫm về bản chất của thực tại.

Don't spend too much time ruminating on things you cannot change.

Đừng dành quá nhiều thời gian suy ngẫm về những điều bạn không thể thay đổi.

She tends to ruminate on her failures rather than focusing on her successes.

Cô ấy có xu hướng suy ngẫm về những thất bại của mình hơn là tập trung vào những thành công.

Ruminating on the past can prevent you from moving forward.

Suy ngẫm về quá khứ có thể ngăn bạn tiến về phía trước.

It's important to ruminate on feedback in order to grow and improve.

Điều quan trọng là suy ngẫm về phản hồi để phát triển và cải thiện.

He would often ruminate on the beauty of nature while taking long walks.

Anh ấy thường xuyên suy ngẫm về vẻ đẹp của thiên nhiên trong khi đi bộ đường dài.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay