rumormongers thrive
những kẻ tung tin đồn phát triển mạnh
ignore rumormongers
bỏ qua những kẻ tung tin đồn
expose rumormongers
phanh phui những kẻ tung tin đồn
rumormongers spread
những kẻ tung tin đồn lan truyền
stop rumormongers
dừng những kẻ tung tin đồn
rumormongers create
những kẻ tung tin đồn tạo ra
rumormongers gossip
những kẻ tung tin đồn buôn chuyện
rumormongers unite
những kẻ tung tin đồn đoàn kết
defend against rumormongers
phòng thủ chống lại những kẻ tung tin đồn
rumormongers abound
những kẻ tung tin đồn tràn lan
rumormongers thrive in a gossip-filled environment.
Những người tung tin đồn thường phát triển mạnh trong môi trường đầy những chuyện trò chuyện phiếm.
it's best to ignore the rumormongers at work.
Tốt nhất là nên bỏ qua những người tung tin đồn ở nơi làm việc.
rumormongers often distort the truth.
Những người tung tin đồn thường xuyên bóp méo sự thật.
she was tired of the constant chatter from the rumormongers.
Cô ấy mệt mỏi với những cuộc trò chuyện liên tục từ những người tung tin đồn.
rumormongers can create unnecessary tension in a group.
Những người tung tin đồn có thể tạo ra sự căng thẳng không cần thiết trong một nhóm.
he warned his friends about the dangers of rumormongers.
Anh ta cảnh báo bạn bè của mình về những nguy hiểm của những người tung tin đồn.
rumormongers often enjoy the chaos they create.
Những người tung tin đồn thường thích thú với sự hỗn loạn mà họ tạo ra.
it's frustrating to deal with rumormongers in the community.
Thật khó chịu khi phải đối phó với những người tung tin đồn trong cộng đồng.
don't let the rumormongers affect your decisions.
Đừng để những người tung tin đồn ảnh hưởng đến quyết định của bạn.
she confronted the rumormongers to set the record straight.
Cô ấy đối mặt với những người tung tin đồn để làm rõ sự thật.
rumormongers thrive
những kẻ tung tin đồn phát triển mạnh
ignore rumormongers
bỏ qua những kẻ tung tin đồn
expose rumormongers
phanh phui những kẻ tung tin đồn
rumormongers spread
những kẻ tung tin đồn lan truyền
stop rumormongers
dừng những kẻ tung tin đồn
rumormongers create
những kẻ tung tin đồn tạo ra
rumormongers gossip
những kẻ tung tin đồn buôn chuyện
rumormongers unite
những kẻ tung tin đồn đoàn kết
defend against rumormongers
phòng thủ chống lại những kẻ tung tin đồn
rumormongers abound
những kẻ tung tin đồn tràn lan
rumormongers thrive in a gossip-filled environment.
Những người tung tin đồn thường phát triển mạnh trong môi trường đầy những chuyện trò chuyện phiếm.
it's best to ignore the rumormongers at work.
Tốt nhất là nên bỏ qua những người tung tin đồn ở nơi làm việc.
rumormongers often distort the truth.
Những người tung tin đồn thường xuyên bóp méo sự thật.
she was tired of the constant chatter from the rumormongers.
Cô ấy mệt mỏi với những cuộc trò chuyện liên tục từ những người tung tin đồn.
rumormongers can create unnecessary tension in a group.
Những người tung tin đồn có thể tạo ra sự căng thẳng không cần thiết trong một nhóm.
he warned his friends about the dangers of rumormongers.
Anh ta cảnh báo bạn bè của mình về những nguy hiểm của những người tung tin đồn.
rumormongers often enjoy the chaos they create.
Những người tung tin đồn thường thích thú với sự hỗn loạn mà họ tạo ra.
it's frustrating to deal with rumormongers in the community.
Thật khó chịu khi phải đối phó với những người tung tin đồn trong cộng đồng.
don't let the rumormongers affect your decisions.
Đừng để những người tung tin đồn ảnh hưởng đến quyết định của bạn.
she confronted the rumormongers to set the record straight.
Cô ấy đối mặt với những người tung tin đồn để làm rõ sự thật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay