run-throughs scheduled
Việc chạy thử đã được lên lịch
quick run-through
Chạy thử nhanh
multiple run-throughs
Nhiều lần chạy thử
final run-through
Chạy thử cuối cùng
doing run-throughs
Đang thực hiện chạy thử
had run-throughs
Đã thực hiện chạy thử
before run-throughs
Trước khi chạy thử
post run-throughs
Sau khi chạy thử
extensive run-throughs
Chạy thử kỹ lưỡng
technical run-through
Chạy thử kỹ thuật
we scheduled several run-throughs of the presentation before the big meeting.
Chúng tôi đã lên lịch nhiều lần chạy thử bài thuyết trình trước cuộc họp lớn.
the actors did a quick run-through of the scene to check the lighting.
Người diễn viên đã thực hiện một lần chạy thử nhanh cảnh để kiểm tra ánh sáng.
let's do a final run-through of the emergency procedures just to be sure.
Hãy thực hiện một lần chạy thử cuối cùng của các quy trình khẩn cấp để đảm bảo.
the director requested a run-through with the full cast and crew.
Đạo diễn yêu cầu một lần chạy thử với toàn bộ diễn viên và đoàn làm phim.
a technical run-through revealed a minor glitch in the system.
Một lần chạy thử kỹ thuật đã phát hiện ra một lỗi nhỏ trong hệ thống.
the team conducted a dress rehearsal and several run-throughs before the show.
Đội ngũ đã thực hiện một buổi chạy thử trang phục và nhiều lần chạy thử trước buổi biểu diễn.
we need to do a run-through of the sales pitch with the new team members.
Chúng ta cần thực hiện một lần chạy thử bài thuyết trình bán hàng với các thành viên mới của đội nhóm.
the software developers performed a code run-through to identify bugs.
Các lập trình viên phần mềm đã thực hiện một lần chạy thử mã để xác định lỗi.
a thorough run-through of the project plan is essential for success.
Một lần chạy thử kỹ lưỡng về kế hoạch dự án là rất cần thiết cho thành công.
the band did a run-through of the song to perfect the timing.
Băng nhạc đã thực hiện một lần chạy thử bài hát để hoàn thiện thời gian biểu diễn.
before the live broadcast, we did a run-through with the anchors.
Trước buổi phát sóng trực tiếp, chúng tôi đã thực hiện một lần chạy thử với các MC.
run-throughs scheduled
Việc chạy thử đã được lên lịch
quick run-through
Chạy thử nhanh
multiple run-throughs
Nhiều lần chạy thử
final run-through
Chạy thử cuối cùng
doing run-throughs
Đang thực hiện chạy thử
had run-throughs
Đã thực hiện chạy thử
before run-throughs
Trước khi chạy thử
post run-throughs
Sau khi chạy thử
extensive run-throughs
Chạy thử kỹ lưỡng
technical run-through
Chạy thử kỹ thuật
we scheduled several run-throughs of the presentation before the big meeting.
Chúng tôi đã lên lịch nhiều lần chạy thử bài thuyết trình trước cuộc họp lớn.
the actors did a quick run-through of the scene to check the lighting.
Người diễn viên đã thực hiện một lần chạy thử nhanh cảnh để kiểm tra ánh sáng.
let's do a final run-through of the emergency procedures just to be sure.
Hãy thực hiện một lần chạy thử cuối cùng của các quy trình khẩn cấp để đảm bảo.
the director requested a run-through with the full cast and crew.
Đạo diễn yêu cầu một lần chạy thử với toàn bộ diễn viên và đoàn làm phim.
a technical run-through revealed a minor glitch in the system.
Một lần chạy thử kỹ thuật đã phát hiện ra một lỗi nhỏ trong hệ thống.
the team conducted a dress rehearsal and several run-throughs before the show.
Đội ngũ đã thực hiện một buổi chạy thử trang phục và nhiều lần chạy thử trước buổi biểu diễn.
we need to do a run-through of the sales pitch with the new team members.
Chúng ta cần thực hiện một lần chạy thử bài thuyết trình bán hàng với các thành viên mới của đội nhóm.
the software developers performed a code run-through to identify bugs.
Các lập trình viên phần mềm đã thực hiện một lần chạy thử mã để xác định lỗi.
a thorough run-through of the project plan is essential for success.
Một lần chạy thử kỹ lưỡng về kế hoạch dự án là rất cần thiết cho thành công.
the band did a run-through of the song to perfect the timing.
Băng nhạc đã thực hiện một lần chạy thử bài hát để hoàn thiện thời gian biểu diễn.
before the live broadcast, we did a run-through with the anchors.
Trước buổi phát sóng trực tiếp, chúng tôi đã thực hiện một lần chạy thử với các MC.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay