high runninesses
độ lỏng cao
low runninesses
độ lỏng thấp
varied runninesses
đa dạng về độ lỏng
extreme runninesses
độ lỏng cực độ
inconsistent runninesses
độ lỏng không nhất quán
measured runninesses
độ lỏng được đo
variable runninesses
biến đổi về độ lỏng
notable runninesses
đáng chú ý về độ lỏng
excessive runninesses
độ lỏng quá mức
typical runninesses
độ lỏng điển hình
the runniness of the soup made it difficult to eat.
Độ lỏng của món súp khiến việc ăn trở nên khó khăn.
she complained about the runniness of her nose during the cold.
Cô ấy phàn nàn về tình trạng chảy nước mũi của mình khi bị cảm.
the runniness of the paint caused it to drip on the floor.
Độ lỏng của sơn khiến nó chảy xuống sàn.
his allergies resulted in the runniness of his eyes.
Dị ứng của anh ấy khiến mắt anh ấy chảy nước.
the runniness of the mixture was perfect for pouring.
Độ lỏng của hỗn hợp rất lý tưởng để đổ.
she noticed the runniness of the cream after it was whipped.
Cô ấy nhận thấy độ lỏng của kem sau khi đánh bông.
the runniness of the sauce added flavor to the dish.
Độ lỏng của nước sốt đã thêm hương vị vào món ăn.
he was surprised by the runniness of the pudding.
Anh ấy ngạc nhiên về độ lỏng của bánh pudding.
the runniness of the gel made it easy to apply.
Độ lỏng của gel khiến nó dễ dàng thoa lên.
during the rainy season, the runniness of the mud increased.
Trong mùa mưa, độ lỏng của bùn tăng lên.
high runninesses
độ lỏng cao
low runninesses
độ lỏng thấp
varied runninesses
đa dạng về độ lỏng
extreme runninesses
độ lỏng cực độ
inconsistent runninesses
độ lỏng không nhất quán
measured runninesses
độ lỏng được đo
variable runninesses
biến đổi về độ lỏng
notable runninesses
đáng chú ý về độ lỏng
excessive runninesses
độ lỏng quá mức
typical runninesses
độ lỏng điển hình
the runniness of the soup made it difficult to eat.
Độ lỏng của món súp khiến việc ăn trở nên khó khăn.
she complained about the runniness of her nose during the cold.
Cô ấy phàn nàn về tình trạng chảy nước mũi của mình khi bị cảm.
the runniness of the paint caused it to drip on the floor.
Độ lỏng của sơn khiến nó chảy xuống sàn.
his allergies resulted in the runniness of his eyes.
Dị ứng của anh ấy khiến mắt anh ấy chảy nước.
the runniness of the mixture was perfect for pouring.
Độ lỏng của hỗn hợp rất lý tưởng để đổ.
she noticed the runniness of the cream after it was whipped.
Cô ấy nhận thấy độ lỏng của kem sau khi đánh bông.
the runniness of the sauce added flavor to the dish.
Độ lỏng của nước sốt đã thêm hương vị vào món ăn.
he was surprised by the runniness of the pudding.
Anh ấy ngạc nhiên về độ lỏng của bánh pudding.
the runniness of the gel made it easy to apply.
Độ lỏng của gel khiến nó dễ dàng thoa lên.
during the rainy season, the runniness of the mud increased.
Trong mùa mưa, độ lỏng của bùn tăng lên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay