academic sabbaticals
nghỉ học thuật
sabbaticals for research
nghỉ phép để nghiên cứu
paid sabbaticals
nghỉ phép có lương
sabbaticals in education
nghỉ phép trong giáo dục
sabbaticals for teachers
nghỉ phép cho giáo viên
professional sabbaticals
nghỉ phép chuyên nghiệp
sabbaticals for writing
nghỉ phép để viết
sabbaticals in industry
nghỉ phép trong ngành công nghiệp
research sabbaticals
nghỉ phép nghiên cứu
short sabbaticals
nghỉ phép ngắn hạn
many professors take sabbaticals to conduct research.
Nhiều giáo sư nghỉ phép để thực hiện nghiên cứu.
she spent her sabbatical traveling around the world.
Cô ấy dành thời gian nghỉ phép đi du lịch vòng quanh thế giới.
sabbaticals can help prevent burnout in teachers.
Thời gian nghỉ phép có thể giúp ngăn ngừa tình trạng kiệt sức ở giáo viên.
he plans to use his sabbatical to write a book.
Anh ấy dự định sử dụng thời gian nghỉ phép của mình để viết một cuốn sách.
some companies offer sabbaticals as a benefit to employees.
Một số công ty cung cấp thời gian nghỉ phép như một lợi ích cho nhân viên.
during her sabbatical, she volunteered for a local charity.
Trong thời gian nghỉ phép của cô ấy, cô ấy đã tình nguyện cho một tổ chức từ thiện địa phương.
sabbaticals are often used for personal development.
Thời gian nghỉ phép thường được sử dụng cho phát triển cá nhân.
taking sabbaticals can enhance job satisfaction.
Việc nghỉ phép có thể nâng cao sự hài lòng trong công việc.
he returned from his sabbatical with new ideas.
Anh ấy trở lại sau thời gian nghỉ phép với những ý tưởng mới.
universities encourage sabbaticals for faculty growth.
Các trường đại học khuyến khích thời gian nghỉ phép để phát triển đội ngũ giảng viên.
academic sabbaticals
nghỉ học thuật
sabbaticals for research
nghỉ phép để nghiên cứu
paid sabbaticals
nghỉ phép có lương
sabbaticals in education
nghỉ phép trong giáo dục
sabbaticals for teachers
nghỉ phép cho giáo viên
professional sabbaticals
nghỉ phép chuyên nghiệp
sabbaticals for writing
nghỉ phép để viết
sabbaticals in industry
nghỉ phép trong ngành công nghiệp
research sabbaticals
nghỉ phép nghiên cứu
short sabbaticals
nghỉ phép ngắn hạn
many professors take sabbaticals to conduct research.
Nhiều giáo sư nghỉ phép để thực hiện nghiên cứu.
she spent her sabbatical traveling around the world.
Cô ấy dành thời gian nghỉ phép đi du lịch vòng quanh thế giới.
sabbaticals can help prevent burnout in teachers.
Thời gian nghỉ phép có thể giúp ngăn ngừa tình trạng kiệt sức ở giáo viên.
he plans to use his sabbatical to write a book.
Anh ấy dự định sử dụng thời gian nghỉ phép của mình để viết một cuốn sách.
some companies offer sabbaticals as a benefit to employees.
Một số công ty cung cấp thời gian nghỉ phép như một lợi ích cho nhân viên.
during her sabbatical, she volunteered for a local charity.
Trong thời gian nghỉ phép của cô ấy, cô ấy đã tình nguyện cho một tổ chức từ thiện địa phương.
sabbaticals are often used for personal development.
Thời gian nghỉ phép thường được sử dụng cho phát triển cá nhân.
taking sabbaticals can enhance job satisfaction.
Việc nghỉ phép có thể nâng cao sự hài lòng trong công việc.
he returned from his sabbatical with new ideas.
Anh ấy trở lại sau thời gian nghỉ phép với những ý tưởng mới.
universities encourage sabbaticals for faculty growth.
Các trường đại học khuyến khích thời gian nghỉ phép để phát triển đội ngũ giảng viên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay