saccharose content
hàm lượng saccharose
saccharose solution
dung dịch saccharose
saccharose metabolism
sự trao đổi chất của saccharose
saccharose levels
mức saccharose
saccharose syrup
siro saccharose
saccharose intake
lượng saccharose nạp vào
saccharose taste
vị saccharose
saccharose source
nguồn saccharose
saccharose digestion
quá trình tiêu hóa saccharose
saccharose production
sản xuất saccharose
saccharose is commonly known as table sugar.
saccharose thường được biết đến như đường ăn.
many fruits contain high levels of saccharose.
nhiều loại trái cây chứa hàm lượng saccharose cao.
saccharose can be used as a sweetener in various recipes.
saccharose có thể được sử dụng như một chất làm ngọt trong nhiều công thức khác nhau.
excessive saccharose consumption can lead to health issues.
tiêu thụ saccharose quá mức có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe.
some people are sensitive to saccharose and need to limit their intake.
một số người nhạy cảm với saccharose và cần hạn chế lượng đưa vào.
saccharose is a disaccharide consisting of glucose and fructose.
saccharose là một disaccharide bao gồm glucose và fructose.
in baking, saccharose helps to enhance flavor and texture.
trong làm bánh, saccharose giúp tăng cường hương vị và kết cấu.
some beverages are loaded with saccharose, making them very sweet.
một số loại đồ uống chứa nhiều saccharose, khiến chúng rất ngọt.
understanding the role of saccharose in our diet is important.
hiểu vai trò của saccharose trong chế độ ăn uống của chúng ta là quan trọng.
natural sources of saccharose include sugar cane and sugar beets.
các nguồn tự nhiên của saccharose bao gồm mía đường và củ cải đường.
saccharose content
hàm lượng saccharose
saccharose solution
dung dịch saccharose
saccharose metabolism
sự trao đổi chất của saccharose
saccharose levels
mức saccharose
saccharose syrup
siro saccharose
saccharose intake
lượng saccharose nạp vào
saccharose taste
vị saccharose
saccharose source
nguồn saccharose
saccharose digestion
quá trình tiêu hóa saccharose
saccharose production
sản xuất saccharose
saccharose is commonly known as table sugar.
saccharose thường được biết đến như đường ăn.
many fruits contain high levels of saccharose.
nhiều loại trái cây chứa hàm lượng saccharose cao.
saccharose can be used as a sweetener in various recipes.
saccharose có thể được sử dụng như một chất làm ngọt trong nhiều công thức khác nhau.
excessive saccharose consumption can lead to health issues.
tiêu thụ saccharose quá mức có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe.
some people are sensitive to saccharose and need to limit their intake.
một số người nhạy cảm với saccharose và cần hạn chế lượng đưa vào.
saccharose is a disaccharide consisting of glucose and fructose.
saccharose là một disaccharide bao gồm glucose và fructose.
in baking, saccharose helps to enhance flavor and texture.
trong làm bánh, saccharose giúp tăng cường hương vị và kết cấu.
some beverages are loaded with saccharose, making them very sweet.
một số loại đồ uống chứa nhiều saccharose, khiến chúng rất ngọt.
understanding the role of saccharose in our diet is important.
hiểu vai trò của saccharose trong chế độ ăn uống của chúng ta là quan trọng.
natural sources of saccharose include sugar cane and sugar beets.
các nguồn tự nhiên của saccharose bao gồm mía đường và củ cải đường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay