sacrificially

[Mỹ]/sækrɪˈfɪʃəli/
[Anh]/sækrɪˈfɪʃəli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. theo cách mà liên quan đến sự hy sinh

Cụm từ & Cách kết hợp

sacrificially giving

hy sinh cho

sacrificially loved

yêu thương một cách hy sinh

sacrificially serving

phục vụ một cách hy sinh

sacrificially devoted

hy sinh để tận tâm

sacrificially offered

hy sinh để dâng lên

sacrificially shared

hy sinh để chia sẻ

sacrificially committed

hy sinh để cam kết

sacrificially protected

hy sinh để bảo vệ

sacrificially sacrificed

hy sinh để hy sinh

sacrificially acting

hành động một cách hy sinh

Câu ví dụ

she sacrificially gave up her dreams for her family's happiness.

Cô ấy đã từ bỏ những ước mơ của mình một cách hy sinh vì hạnh phúc của gia đình.

he sacrificially volunteered to help the community during the crisis.

Anh ấy đã tình nguyện giúp đỡ cộng đồng trong cuộc khủng hoảng một cách hy sinh.

the soldiers sacrificially fought for their country.

Những người lính đã chiến đấu vì đất nước của họ một cách hy sinh.

parents often sacrificially put their children's needs first.

Cha mẹ thường đặt nhu cầu của con cái lên trên hết một cách hy sinh.

she sacrificially donated her time to the charity.

Cô ấy đã tình nguyện quyên góp thời gian cho tổ chức từ thiện một cách hy sinh.

he sacrificially stayed late at work to finish the project.

Anh ấy đã tình nguyện ở lại làm việc muộn để hoàn thành dự án.

the community sacrificially rallied together to support the family.

Cộng đồng đã đoàn kết lại với nhau để hỗ trợ gia đình một cách hy sinh.

she sacrificially accepted the blame to protect her friend.

Cô ấy đã chấp nhận trách nhiệm một cách hy sinh để bảo vệ bạn bè.

he sacrificially shared his last meal with the hungry stranger.

Anh ấy đã chia sẻ bữa ăn cuối cùng của mình với người lạ đói khát một cách hy sinh.

the volunteers sacrificially helped rebuild the town after the disaster.

Những tình nguyện viên đã giúp tái thiết thị trấn sau thảm họa một cách hy sinh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay