egotistically speaking
Tự phụ nói
acting egotistically
Hành động tự phụ
living egotistically
Sống tự phụ
behaving egotistically
Hành xử tự phụ
egotistically driven
Được thúc đẩy bởi lòng tự phụ
egotistically focused
Tập trung vào lòng tự phụ
egotistically proud
Tự phụ kiêu căng
egotistically asserting
Đề cao lòng tự phụ
egotistically dominating
Chiếm ưu thế bằng lòng tự phụ
egotistically pursuing
Theo đuổi bằng lòng tự phụ
egotistically speaking
Tự phụ nói
acting egotistically
Hành động tự phụ
living egotistically
Sống tự phụ
behaving egotistically
Hành xử tự phụ
egotistically driven
Được thúc đẩy bởi lòng tự phụ
egotistically focused
Tập trung vào lòng tự phụ
egotistically proud
Tự phụ kiêu căng
egotistically asserting
Đề cao lòng tự phụ
egotistically dominating
Chiếm ưu thế bằng lòng tự phụ
egotistically pursuing
Theo đuổi bằng lòng tự phụ
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay