a sagacious marketing of products
một cách tiếp thị sagacious của các sản phẩm
they were sagacious enough to avoid any outright confrontation.
họ đủ khôn ngoan để tránh bất kỳ đối đầu trực tiếp nào.
WORD OF THE DAY - sagacious : wise; possessing wisdom derived from experience or learning. The students listened raptly to their sagacious teacher.
TRÌNH WORD OF THE DAY - sagacious: khôn ngoan; sở hữu sự khôn ngoan bắt nguồn từ kinh nghiệm hoặc học hỏi. Các học sinh đã lắng nghe một cách say sưa với giáo viên sagacious của họ.
He is known for his sagacious advice.
Anh ấy nổi tiếng với lời khuyên sagacious của mình.
A sagacious leader listens to different opinions before making a decision.
Một nhà lãnh đạo sagacious lắng nghe những ý kiến khác nhau trước khi đưa ra quyết định.
Her sagacious investment choices led to great success.
Những lựa chọn đầu tư sagacious của cô ấy đã dẫn đến thành công lớn.
Sagacious individuals are often sought after for their wisdom.
Những người sagacious thường được tìm kiếm vì sự khôn ngoan của họ.
The sagacious old man always had a solution to every problem.
Người đàn ông sagacious già luôn có giải pháp cho mọi vấn đề.
The sagacious detective quickly solved the mystery.
Thám tử sagacious nhanh chóng giải quyết bí ẩn.
Sagacious decision-making is crucial in times of crisis.
Việc ra quyết định sagacious rất quan trọng trong thời điểm khủng hoảng.
She is admired for her sagacious judgment in difficult situations.
Cô ấy được ngưỡng mộ vì khả năng phán đoán sagacious của mình trong những tình huống khó khăn.
The professor's sagacious insights into the subject impressed the students.
Những hiểu biết sâu sắc sagacious của giáo sư về chủ đề đã gây ấn tượng với sinh viên.
Sagacious advice can help guide you through tough times.
Lời khuyên sagacious có thể giúp bạn vượt qua những thời điểm khó khăn.
a sagacious marketing of products
một cách tiếp thị sagacious của các sản phẩm
they were sagacious enough to avoid any outright confrontation.
họ đủ khôn ngoan để tránh bất kỳ đối đầu trực tiếp nào.
WORD OF THE DAY - sagacious : wise; possessing wisdom derived from experience or learning. The students listened raptly to their sagacious teacher.
TRÌNH WORD OF THE DAY - sagacious: khôn ngoan; sở hữu sự khôn ngoan bắt nguồn từ kinh nghiệm hoặc học hỏi. Các học sinh đã lắng nghe một cách say sưa với giáo viên sagacious của họ.
He is known for his sagacious advice.
Anh ấy nổi tiếng với lời khuyên sagacious của mình.
A sagacious leader listens to different opinions before making a decision.
Một nhà lãnh đạo sagacious lắng nghe những ý kiến khác nhau trước khi đưa ra quyết định.
Her sagacious investment choices led to great success.
Những lựa chọn đầu tư sagacious của cô ấy đã dẫn đến thành công lớn.
Sagacious individuals are often sought after for their wisdom.
Những người sagacious thường được tìm kiếm vì sự khôn ngoan của họ.
The sagacious old man always had a solution to every problem.
Người đàn ông sagacious già luôn có giải pháp cho mọi vấn đề.
The sagacious detective quickly solved the mystery.
Thám tử sagacious nhanh chóng giải quyết bí ẩn.
Sagacious decision-making is crucial in times of crisis.
Việc ra quyết định sagacious rất quan trọng trong thời điểm khủng hoảng.
She is admired for her sagacious judgment in difficult situations.
Cô ấy được ngưỡng mộ vì khả năng phán đoán sagacious của mình trong những tình huống khó khăn.
The professor's sagacious insights into the subject impressed the students.
Những hiểu biết sâu sắc sagacious của giáo sư về chủ đề đã gây ấn tượng với sinh viên.
Sagacious advice can help guide you through tough times.
Lời khuyên sagacious có thể giúp bạn vượt qua những thời điểm khó khăn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay