sagely

[Mỹ]/'seidʒli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. một cách khôn ngoan; với trí tuệ lớn.

Cụm từ & Cách kết hợp

wise and sagely

thông thái và khôn ngoan

acting sagely

hành động khôn ngoan

speak sagely

nói một cách khôn ngoan

look sagely

nhìn một cách khôn ngoan

Câu ví dụ

She shared her sagely advice with the young entrepreneurs.

Cô ấy chia sẻ những lời khuyên khôn ngoan của mình với các doanh nhân trẻ.

The sagely old man sat quietly under the tree.

Người đàn ông già khôn ngoan ngồi lặng lẽ dưới cây.

He nodded sagely in agreement with her proposal.

Anh ấy gật đầu một cách khôn ngoan để đồng ý với đề xuất của cô.

The sagely monk meditated in silence every morning.

Các sư thầy khôn ngoan thiền định trong im lặng mỗi buổi sáng.

The sagely professor's lectures were always insightful.

Các bài giảng của giáo sư khôn ngoan luôn luôn sâu sắc.

She gazed sagely at the stars, contemplating the mysteries of the universe.

Cô ấy nhìn chăm chú lên các vì sao một cách khôn ngoan, suy ngẫm về những bí ẩn của vũ trụ.

The sagely advice from her grandmother guided her through tough times.

Lời khuyên khôn ngoan từ bà của cô ấy đã giúp cô vượt qua những thời điểm khó khăn.

The sagely philosopher pondered the meaning of life.

Nhà triết học khôn ngoan suy ngẫm về ý nghĩa cuộc sống.

He spoke sagely about the importance of mindfulness in daily life.

Anh ấy nói một cách khôn ngoan về tầm quan trọng của sự chánh niệm trong cuộc sống hàng ngày.

The sagely leader made decisions based on wisdom and experience.

Nhà lãnh đạo khôn ngoan đưa ra quyết định dựa trên sự khôn ngoan và kinh nghiệm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay