astutely

[Mỹ]/əs'tju:tli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. một cách khôn ngoan; một cách thông minh

Cụm từ & Cách kết hợp

think astutely

suy nghĩ sắc sảo

act astutely

hành động sắc sảo

observe astutely

quan sát sắc sảo

Câu ví dụ

She astutely analyzed the situation and came up with a solution.

Cô ấy đã phân tích tình hình một cách sắc sảo và đưa ra một giải pháp.

He astutely observed the behavior of his competitors.

Anh ấy đã quan sát hành vi của đối thủ cạnh tranh một cách sắc sảo.

The detective astutely uncovered the criminal's motive.

Thám tử đã phát hiện ra động cơ của kẻ phạm tội một cách sắc sảo.

Astutely, she avoided getting involved in the office politics.

Một cách sắc sảo, cô ấy đã tránh xa khỏi những chính trị văn phòng.

He astutely navigated through the complex negotiation process.

Anh ấy đã điều hướng qua quá trình đàm phán phức tạp một cách sắc sảo.

The CEO astutely predicted the market trends.

Giám đốc điều hành đã dự đoán xu hướng thị trường một cách sắc sảo.

Astutely, she recognized the potential risks of the investment.

Một cách sắc sảo, cô ấy đã nhận ra những rủi ro tiềm ẩn của khoản đầu tư.

The professor astutely pointed out the flaws in the student's argument.

Giáo sư đã chỉ ra những điểm yếu trong lập luận của sinh viên một cách sắc sảo.

Astutely, he adjusted his strategy based on new information.

Một cách sắc sảo, anh ấy đã điều chỉnh chiến lược của mình dựa trên thông tin mới.

She astutely managed to turn the difficult situation to her advantage.

Cô ấy đã khéo léo xoay chuyển tình thế khó khăn để có lợi cho mình.

Ví dụ thực tế

As impressed as Caesar was with the queen, he wisely took into consideration the support that her brother had among many of the upper-crust of Alexandria, therefore, he handled the situation astutely.

Mặc dù ấn tượng với nữ hoàng, Caesar đã khôn ngoan cân nhắc sự ủng hộ mà người anh trai của bà có được từ nhiều tầng lớp thượng lưu của Alexandria, vì vậy, ông đã xử lý tình huống một cách khéo léo.

Nguồn: Women Who Changed the World

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay