saggy skin
da nhăn chảy xệ
saggy pants
quần ống lo
saggy breasts
ngực chảy xệ
saggy eyelids
mi mắt chảy xệ
saggy sofa
ghế sofa lỏng lẻo
saggy skin
da nhăn chảy xệ
saggy pants
quần ống lo
saggy breasts
ngực chảy xệ
saggy eyelids
mi mắt chảy xệ
saggy sofa
ghế sofa lỏng lẻo
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay