sago

[Mỹ]/'seɪgəʊ/
[Anh]/'seɡo/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sago, cây cọ sago
Word Forms
số nhiềusagoes

Cụm từ & Cách kết hợp

sago pudding

chè sago

sago pearls

hạt sago

sago dessert

món chè sago

Câu ví dụ

sago pudding is a popular dessert in many Asian countries

chè sago là một món tráng miệng phổ biến ở nhiều quốc gia châu Á

cooking sago pearls requires boiling them in water

nấu hạt sago cần luộc chúng trong nước

sago is often used in various recipes for its unique texture

sago thường được sử dụng trong nhiều công thức nấu ăn khác nhau vì kết cấu độc đáo của nó

sago palm trees are cultivated for their starchy pith

cây cọ sago được trồng để lấy phần thịt bở của chúng

sago flour is a common ingredient in gluten-free baking

bột sago là một thành phần phổ biến trong làm bánh không chứa gluten

sago is derived from the pith of various palm trees

sago có nguồn gốc từ phần thịt của nhiều loại cây cọ

traditional Malaysian cuisine includes dishes made with sago

ẩm thực Malaysia truyền thống bao gồm các món ăn làm từ sago

sago pearls are translucent when cooked

hạt sago có màu trong suốt khi nấu chín

sago is a versatile ingredient that can be used in sweet and savory dishes

sago là một nguyên liệu linh hoạt có thể được sử dụng trong các món ăn ngọt và mặn

sago is a good source of carbohydrates and energy

sago là một nguồn cung cấp carbohydrate và năng lượng tốt

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay