saithe

[Mỹ]/seɪθ/
[Anh]/seɪθ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại cá, cũng được biết đến với tên là cá pollack

Cụm từ & Cách kết hợp

saithe fish

cá saithe

saithe fillet

phi lê cá saithe

saithe stew

hầm cá saithe

saithe recipe

công thức nấu cá saithe

saithe dish

món cá saithe

saithe catch

bắt cá saithe

saithe market

chợ cá saithe

saithe flavor

vị cá saithe

saithe supplier

nhà cung cấp cá saithe

saithe export

xuất khẩu cá saithe

Câu ví dụ

we decided to cook saithe for dinner.

Chúng tôi quyết định nấu cá hồi đen cho bữa tối.

saithe is a popular fish in scandinavian cuisine.

Cá hồi đen là một loại cá phổ biến trong ẩm thực Scandinavia.

you can grill saithe for a healthy meal.

Bạn có thể nướng cá hồi đen để có một bữa ăn lành mạnh.

many chefs recommend saithe for its mild flavor.

Nhiều đầu bếp khuyên dùng cá hồi đen vì hương vị nhẹ nhàng của nó.

we caught saithe during our fishing trip.

Chúng tôi đã bắt được cá hồi đen trong chuyến đi câu cá của chúng tôi.

saithe can be found in cold northern waters.

Cá hồi đen có thể được tìm thấy ở vùng nước phía bắc lạnh giá.

she prepared a delicious saithe stew.

Cô ấy đã chuẩn bị một món hầm cá hồi đen ngon tuyệt.

in norway, saithe is often served with potatoes.

Ở Na Uy, cá hồi đen thường được ăn kèm với khoai tây.

we learned how to fillet saithe at the cooking class.

Chúng tôi đã học cách làm cá hồi đen tại lớp học nấu ăn.

fresh saithe is best when cooked simply.

Cá hồi đen tươi ngon nhất khi được nấu đơn giản.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay