deep-sea

[Mỹ]/ˌdiːpˈsiː/
[Anh]/ˌdiːpˈsiː/

Dịch

adj. liên quan đến đại dương sâu hoặc xa bờ.

Cụm từ & Cách kết hợp

deep-sea fishing

đánh bắt cá ở vùng biển sâu

deep-sea exploration

thám hiểm vùng biển sâu

deep-sea vent

lỗ phun nước biển sâu

deep-sea creature

sinh vật biển sâu

deep-sea mining

khai thác khoáng sản ở vùng biển sâu

deep-sea diver

thợ lặn biển sâu

deep-sea environment

môi trường biển sâu

deep-sea research

nghiên cứu về biển sâu

deep-sea life

cuộc sống ở biển sâu

deep-sea trench

hẻm sâu ở biển

Câu ví dụ

scientists are exploring the deep-sea trenches to discover new species.

các nhà khoa học đang khám phá các hẻm sâu ở đại dương để phát hiện các loài mới.

the deep-sea environment is incredibly harsh and challenging to study.

môi trường đại dương sâu là vô cùng khắc nghiệt và khó nghiên cứu.

a remotely operated vehicle (rov) was used to survey the deep-sea floor.

một phương tiện điều khiển từ xa (rov) đã được sử dụng để khảo sát đáy đại dương sâu.

deep-sea hydrothermal vents support unique ecosystems.

các lỗ thông thủy nhiệt đại dương sâu hỗ trợ các hệ sinh thái độc đáo.

the pressure in the deep-sea is immense, crushing anything not adapted.

áp suất ở đại dương sâu là rất lớn, nghiền nát bất cứ thứ gì không thích nghi.

we found fascinating deep-sea creatures during our research expedition.

chúng tôi đã tìm thấy những sinh vật đáng ngạc nhiên ở đại dương sâu trong cuộc thám hiểm nghiên cứu của mình.

deep-sea mining poses a threat to fragile ecosystems.

khai thác mỏ ở đại dương sâu gây ra mối đe dọa cho các hệ sinh thái mong manh.

the deep-sea anglerfish uses bioluminescence to attract prey.

cá vẹt đại dương sâu sử dụng quang phát để thu hút con mồi.

new technologies are enabling greater access to the deep-sea.

công nghệ mới đang tạo điều kiện cho việc tiếp cận đại dương sâu hơn.

the deep-sea coral reefs are a biodiversity hotspot.

các rạn san hô đại dương sâu là một điểm nóng đa dạng sinh học.

we are conducting research on deep-sea currents and their impact.

chúng tôi đang tiến hành nghiên cứu về dòng chảy đại dương sâu và tác động của chúng.

the deep-sea submersible allowed us to observe the underwater landscape.

tàu ngầm đại dương sâu cho phép chúng tôi quan sát cảnh quan dưới nước.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay