deep-sea fishing
đánh bắt cá ở vùng biển sâu
deep-sea exploration
thám hiểm vùng biển sâu
deep-sea vent
lỗ phun nước biển sâu
deep-sea creature
sinh vật biển sâu
deep-sea mining
khai thác khoáng sản ở vùng biển sâu
deep-sea diver
thợ lặn biển sâu
deep-sea environment
môi trường biển sâu
deep-sea research
nghiên cứu về biển sâu
deep-sea life
cuộc sống ở biển sâu
deep-sea trench
hẻm sâu ở biển
scientists are exploring the deep-sea trenches to discover new species.
các nhà khoa học đang khám phá các hẻm sâu ở đại dương để phát hiện các loài mới.
the deep-sea environment is incredibly harsh and challenging to study.
môi trường đại dương sâu là vô cùng khắc nghiệt và khó nghiên cứu.
a remotely operated vehicle (rov) was used to survey the deep-sea floor.
một phương tiện điều khiển từ xa (rov) đã được sử dụng để khảo sát đáy đại dương sâu.
deep-sea hydrothermal vents support unique ecosystems.
các lỗ thông thủy nhiệt đại dương sâu hỗ trợ các hệ sinh thái độc đáo.
the pressure in the deep-sea is immense, crushing anything not adapted.
áp suất ở đại dương sâu là rất lớn, nghiền nát bất cứ thứ gì không thích nghi.
we found fascinating deep-sea creatures during our research expedition.
chúng tôi đã tìm thấy những sinh vật đáng ngạc nhiên ở đại dương sâu trong cuộc thám hiểm nghiên cứu của mình.
deep-sea mining poses a threat to fragile ecosystems.
khai thác mỏ ở đại dương sâu gây ra mối đe dọa cho các hệ sinh thái mong manh.
the deep-sea anglerfish uses bioluminescence to attract prey.
cá vẹt đại dương sâu sử dụng quang phát để thu hút con mồi.
new technologies are enabling greater access to the deep-sea.
công nghệ mới đang tạo điều kiện cho việc tiếp cận đại dương sâu hơn.
the deep-sea coral reefs are a biodiversity hotspot.
các rạn san hô đại dương sâu là một điểm nóng đa dạng sinh học.
we are conducting research on deep-sea currents and their impact.
chúng tôi đang tiến hành nghiên cứu về dòng chảy đại dương sâu và tác động của chúng.
the deep-sea submersible allowed us to observe the underwater landscape.
tàu ngầm đại dương sâu cho phép chúng tôi quan sát cảnh quan dưới nước.
deep-sea fishing
đánh bắt cá ở vùng biển sâu
deep-sea exploration
thám hiểm vùng biển sâu
deep-sea vent
lỗ phun nước biển sâu
deep-sea creature
sinh vật biển sâu
deep-sea mining
khai thác khoáng sản ở vùng biển sâu
deep-sea diver
thợ lặn biển sâu
deep-sea environment
môi trường biển sâu
deep-sea research
nghiên cứu về biển sâu
deep-sea life
cuộc sống ở biển sâu
deep-sea trench
hẻm sâu ở biển
scientists are exploring the deep-sea trenches to discover new species.
các nhà khoa học đang khám phá các hẻm sâu ở đại dương để phát hiện các loài mới.
the deep-sea environment is incredibly harsh and challenging to study.
môi trường đại dương sâu là vô cùng khắc nghiệt và khó nghiên cứu.
a remotely operated vehicle (rov) was used to survey the deep-sea floor.
một phương tiện điều khiển từ xa (rov) đã được sử dụng để khảo sát đáy đại dương sâu.
deep-sea hydrothermal vents support unique ecosystems.
các lỗ thông thủy nhiệt đại dương sâu hỗ trợ các hệ sinh thái độc đáo.
the pressure in the deep-sea is immense, crushing anything not adapted.
áp suất ở đại dương sâu là rất lớn, nghiền nát bất cứ thứ gì không thích nghi.
we found fascinating deep-sea creatures during our research expedition.
chúng tôi đã tìm thấy những sinh vật đáng ngạc nhiên ở đại dương sâu trong cuộc thám hiểm nghiên cứu của mình.
deep-sea mining poses a threat to fragile ecosystems.
khai thác mỏ ở đại dương sâu gây ra mối đe dọa cho các hệ sinh thái mong manh.
the deep-sea anglerfish uses bioluminescence to attract prey.
cá vẹt đại dương sâu sử dụng quang phát để thu hút con mồi.
new technologies are enabling greater access to the deep-sea.
công nghệ mới đang tạo điều kiện cho việc tiếp cận đại dương sâu hơn.
the deep-sea coral reefs are a biodiversity hotspot.
các rạn san hô đại dương sâu là một điểm nóng đa dạng sinh học.
we are conducting research on deep-sea currents and their impact.
chúng tôi đang tiến hành nghiên cứu về dòng chảy đại dương sâu và tác động của chúng.
the deep-sea submersible allowed us to observe the underwater landscape.
tàu ngầm đại dương sâu cho phép chúng tôi quan sát cảnh quan dưới nước.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay