sandcastle

[Mỹ]/'sændkæsl/
[Anh]/ˈsændˌkæsəl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. lâu đài cát
Word Forms
số nhiềusandcastles

Cụm từ & Cách kết hợp

building a sandcastle

xây một lâu đài cát

Câu ví dụ

Popsicle sticks will be bridges. A sandcastle will be built.

Que thử sẽ là những cây cầu. Một lâu đài cát sẽ được xây dựng.

children playing in the sandcastle

Trẻ em chơi đùa trong lâu đài cát.

decorating the sandcastle with seashells

Trang trí lâu đài cát bằng vỏ sò.

sandcastle competition at the beach

Cuộc thi lâu đài cát trên bãi biển.

knocking down a sandcastle

Phá bỏ một lâu đài cát.

building a giant sandcastle

Xây dựng một lâu đài cát khổng lồ.

admiring the intricate sandcastle design

Chiêm ngưỡng thiết kế phức tạp của lâu đài cát.

protecting the sandcastle from the waves

Bảo vệ lâu đài cát khỏi sóng.

taking photos of the sandcastle

Chụp ảnh lâu đài cát.

Ví dụ thực tế

Can you help us make a sandcastle, Duggee?

Bạn có thể giúp chúng tôi xây một lâu đài cát được không, Duggee?

Nguồn: Hi! Dog Teacher (Video Version)

Takes a " Camelot" of time and talent to build up a sandcastle.

Mất một " Camelot" thời gian và tài năng để xây một lâu đài cát.

Nguồn: CNN 10 Student English September 2021 Collection

Never mind. Build another sandcastle further up the beach, away from the waves.

Không sao đâu. Xây một lâu đài cát khác xa hơn trên bãi biển, tránh xa sóng.

Nguồn: Little Bear Charlie

Making sandcastles on the beach is a fun activity.

Xây lâu đài cát trên bãi biển là một hoạt động thú vị.

Nguồn: VOA Special September 2022 Collection

But this collective pathological need for control leads to us building sandcastles in the surf.

Nhưng nhu cầu kiểm soát bệnh lý tập thể này khiến chúng ta xây lâu đài cát trong sóng.

Nguồn: The wisdom of Laozi's life.

The latest world record contender for the World's Tallest Sandcastle isn't like other sandcastles.

Ứng cử viên kỷ lục thế giới mới nhất cho Lâu đài cát cao nhất thế giới không giống như những lâu đài cát khác.

Nguồn: CNN 10 Student English September 2021 Collection

Do you want to make a sandcastle?

Bạn có muốn xây một lâu đài cát không?

Nguồn: Learn a few words every day.

I just built this sandcastle over here and no kid...

Tôi vừa xây lâu đài cát này ở đây và không có đứa trẻ nào...

Nguồn: The daily life of a chatty orange.

Now, we use buckets when we go to the beach to build a sandcastle.

Bây giờ, chúng tôi dùng xô khi chúng tôi đi bãi biển để xây một lâu đài cát.

Nguồn: Simple English short story

Words like " heartbroken, " " bookworm, " " sandcastle" all are compounds.

Những từ như " heartbroken, " " bookworm, " " sandcastle" đều là hợp chất.

Nguồn: TED Talks (Video Version) December 2014 Collection

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay