sandiest beach
bãi biển cát trắng nhất
becoming sandiest
trở nên cát trắng nhất
sandiest spot
điểm cát trắng nhất
sandiest dunes
đụn cát trắng nhất
find sandiest
tìm nơi cát trắng nhất
sandiest stretch
đoạn cát trắng nhất
felt sandiest
cảm thấy cát trắng nhất
world’s sandiest
cát trắng nhất thế giới
was sandiest
cát trắng nhất
sandiest slopes
độ dốc cát trắng nhất
we sought out the sandiest beach on the entire coast.
Chúng tôi tìm kiếm bãi biển có nhiều cát nhất trên toàn bộ bờ biển.
the sandiest spot was perfect for building sandcastles.
Địa điểm có nhiều cát nhất thật hoàn hảo để xây lâu đài cát.
after the rain, the sandiest areas were still damp.
Sau khi mưa, những khu vực có nhiều cát nhất vẫn còn ẩm ướt.
the kids loved playing in the sandiest part of the park.
Các bé rất thích chơi đùa ở khu vực có nhiều cát nhất trong công viên.
he claimed the sandiest stretch was his favorite place.
Anh ta cho rằng đoạn có nhiều cát nhất là nơi yêu thích của anh ta.
the sandiest dunes stretched for miles along the shore.
Những đụn cát có nhiều cát nhất trải dài hàng dặm dọc theo bờ biển.
we found the sandiest area near the lifeguard station.
Chúng tôi tìm thấy khu vực có nhiều cát nhất gần trạm cứu hộ bãi biển.
the sandiest part of the island was a popular tourist spot.
Khu vực có nhiều cát nhất của hòn đảo là một điểm du lịch nổi tiếng.
she preferred the sandiest section for sunbathing.
Cô ấy thích khu vực có nhiều cát nhất để tắm nắng.
the sandiest area was ideal for burying your toes.
Khu vực có nhiều cát nhất thật lý tưởng để lấp chân bạn.
the map indicated the sandiest region was just ahead.
Bản đồ cho thấy khu vực có nhiều cát nhất ở ngay phía trước.
sandiest beach
bãi biển cát trắng nhất
becoming sandiest
trở nên cát trắng nhất
sandiest spot
điểm cát trắng nhất
sandiest dunes
đụn cát trắng nhất
find sandiest
tìm nơi cát trắng nhất
sandiest stretch
đoạn cát trắng nhất
felt sandiest
cảm thấy cát trắng nhất
world’s sandiest
cát trắng nhất thế giới
was sandiest
cát trắng nhất
sandiest slopes
độ dốc cát trắng nhất
we sought out the sandiest beach on the entire coast.
Chúng tôi tìm kiếm bãi biển có nhiều cát nhất trên toàn bộ bờ biển.
the sandiest spot was perfect for building sandcastles.
Địa điểm có nhiều cát nhất thật hoàn hảo để xây lâu đài cát.
after the rain, the sandiest areas were still damp.
Sau khi mưa, những khu vực có nhiều cát nhất vẫn còn ẩm ướt.
the kids loved playing in the sandiest part of the park.
Các bé rất thích chơi đùa ở khu vực có nhiều cát nhất trong công viên.
he claimed the sandiest stretch was his favorite place.
Anh ta cho rằng đoạn có nhiều cát nhất là nơi yêu thích của anh ta.
the sandiest dunes stretched for miles along the shore.
Những đụn cát có nhiều cát nhất trải dài hàng dặm dọc theo bờ biển.
we found the sandiest area near the lifeguard station.
Chúng tôi tìm thấy khu vực có nhiều cát nhất gần trạm cứu hộ bãi biển.
the sandiest part of the island was a popular tourist spot.
Khu vực có nhiều cát nhất của hòn đảo là một điểm du lịch nổi tiếng.
she preferred the sandiest section for sunbathing.
Cô ấy thích khu vực có nhiều cát nhất để tắm nắng.
the sandiest area was ideal for burying your toes.
Khu vực có nhiều cát nhất thật lý tưởng để lấp chân bạn.
the map indicated the sandiest region was just ahead.
Bản đồ cho thấy khu vực có nhiều cát nhất ở ngay phía trước.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay