sandpipers

[Mỹ]/[ˈsændˌpaɪə(r)]/
[Anh]/[ˈsændˌpaɪər]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một nhóm các loài chim nước nhỏ có mỏ dài, mảnh
n. (số nhiều) Họ chim sanderling.

Cụm từ & Cách kết hợp

watching sandpipers

Ngắm nhìn những con sandpiper

sandpipers foraging

Sandpiper đang kiếm ăn

beach sandpipers

Sandpiper trên bãi biển

many sandpipers

Nhiều con sandpiper

sandpiper's nest

Ấu雏 của sandpiper

sandpipers fly

Sandpiper bay

sandpiper calls

Âm thanh của sandpiper

small sandpipers

Sandpiper nhỏ

sandpipers feeding

Sandpiper đang ăn

spot sandpipers

Sandpiper được đánh dấu

Câu ví dụ

we watched sandpipers darting along the shoreline, searching for food.

Chúng tôi đã quan sát các con sanderling bay vụt dọc theo bờ biển, đang tìm kiếm thức ăn.

the sandpipers' quick movements were fascinating to observe on the beach.

Các chuyển động nhanh nhẹn của sanderling thật sự hấp dẫn để quan sát trên bãi biển.

a flock of sandpipers probed the wet sand for tiny invertebrates.

Một đàn sanderling đào bới cát ẩm để tìm các loài động vật không xương sống nhỏ.

the sandpipers scurried away as the waves approached the shore.

Các con sanderling vội vã chạy ra khi các con sóng tiến gần đến bờ.

we saw several sandpipers feeding near the tide pools.

Chúng tôi đã thấy nhiều con sanderling đang ăn uống gần các vùng nước triều.

the sandpipers' long beaks are perfect for probing the sand.

Cái mỏ dài của sanderling là lý tưởng để đào bới trong cát.

many sandpipers migrate long distances each year.

Nhiều con sanderling di cư quãng đường dài mỗi năm.

the sandpipers nested on the exposed mudflats.

Các con sanderling làm tổ trên những vùng đất trũng lộ thiên.

we identified several different species of sandpipers along the coast.

Chúng tôi đã xác định được một số loài sanderling khác nhau dọc theo bờ biển.

the sandpipers' calls echoed across the empty beach.

Các tiếng kêu của sanderling vang vọng khắp bãi biển hoang vắng.

the rising tide forced the sandpipers further down the beach.

Nước triều dâng lên đã buộc các con sanderling di chuyển xa hơn vào phía trong bãi biển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay