| số nhiều | sandstorms |
To keep your bearings in a desert sandstorm is impossible.
Giữ được bình tĩnh trong một cơn bão cát ở sa mạc là điều không thể.
A sandstorm kicked up while we drove through the desert.
Một cơn bão cát đã ập đến khi chúng tôi lái xe qua sa mạc.
The sandstorm swept through the desert, causing poor visibility.
Cơn bão cát tràn qua sa mạc, gây ra tầm nhìn kém.
Travelers were advised to stay indoors during the severe sandstorm.
Người đi du lịch được khuyên ở trong nhà trong suốt cơn bão cát nghiêm trọng.
The sandstorm damaged crops and affected the local economy.
Cơn bão cát đã gây thiệt hại cho mùa màng và ảnh hưởng đến nền kinh tế địa phương.
Residents used masks to protect themselves from the sandstorm.
Người dân sử dụng khẩu trang để bảo vệ mình khỏi cơn bão cát.
The sandstorm warning prompted schools to close early for safety.
Cảnh báo về bão cát đã thúc đẩy các trường học đóng cửa sớm vì an toàn.
The sandstorm covered everything in a thick layer of dust.
Cơn bão cát bao phủ mọi thứ bằng một lớp bụi dày.
Drivers had to pull over and wait out the sandstorm before continuing their journey.
Các tài xế phải tấp xe vào lề đường và chờ đợi cơn bão cát rồi mới tiếp tục hành trình.
Local authorities distributed relief supplies to those affected by the sandstorm.
Các cơ quan chức năng địa phương đã phân phát hàng cứu trợ cho những người bị ảnh hưởng bởi cơn bão cát.
The sandstorm caused flight cancellations at the airport.
Cơn bão cát đã gây ra sự hủy bỏ các chuyến bay tại sân bay.
People were urged to stay hydrated during the hot and dry conditions following the sandstorm.
Người dân được khuyến khích uống đủ nước trong điều kiện nóng và khô sau cơn bão cát.
To keep your bearings in a desert sandstorm is impossible.
Giữ được bình tĩnh trong một cơn bão cát ở sa mạc là điều không thể.
A sandstorm kicked up while we drove through the desert.
Một cơn bão cát đã ập đến khi chúng tôi lái xe qua sa mạc.
The sandstorm swept through the desert, causing poor visibility.
Cơn bão cát tràn qua sa mạc, gây ra tầm nhìn kém.
Travelers were advised to stay indoors during the severe sandstorm.
Người đi du lịch được khuyên ở trong nhà trong suốt cơn bão cát nghiêm trọng.
The sandstorm damaged crops and affected the local economy.
Cơn bão cát đã gây thiệt hại cho mùa màng và ảnh hưởng đến nền kinh tế địa phương.
Residents used masks to protect themselves from the sandstorm.
Người dân sử dụng khẩu trang để bảo vệ mình khỏi cơn bão cát.
The sandstorm warning prompted schools to close early for safety.
Cảnh báo về bão cát đã thúc đẩy các trường học đóng cửa sớm vì an toàn.
The sandstorm covered everything in a thick layer of dust.
Cơn bão cát bao phủ mọi thứ bằng một lớp bụi dày.
Drivers had to pull over and wait out the sandstorm before continuing their journey.
Các tài xế phải tấp xe vào lề đường và chờ đợi cơn bão cát rồi mới tiếp tục hành trình.
Local authorities distributed relief supplies to those affected by the sandstorm.
Các cơ quan chức năng địa phương đã phân phát hàng cứu trợ cho những người bị ảnh hưởng bởi cơn bão cát.
The sandstorm caused flight cancellations at the airport.
Cơn bão cát đã gây ra sự hủy bỏ các chuyến bay tại sân bay.
People were urged to stay hydrated during the hot and dry conditions following the sandstorm.
Người dân được khuyến khích uống đủ nước trong điều kiện nóng và khô sau cơn bão cát.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay