sanitarians

[Mỹ]/[ˈsænɪˌtəriən]/
[Anh]/[ˈsænɪˌtəriən]/

Dịch

n. Những người được thuê để duy trì sự sạch sẽ và vệ sinh, đặc biệt là ở những nơi công cộng; Một người thúc đẩy hoặc thực hành vệ sinh.

Cụm từ & Cách kết hợp

hiring sanitarians

Tuyển dụng nhân viên vệ sinh

trained sanitarians

Nhân viên vệ sinh đã được đào tạo

sanitarians working

Nhân viên vệ sinh đang làm việc

sanitarians checked

Nhân viên vệ sinh đã được kiểm tra

sanitarians ensure

Nhân viên vệ sinh đảm bảo

sanitarians inspect

Nhân viên vệ sinh kiểm tra

sanitarians’ duties

Nhiệm vụ của nhân viên vệ sinh

sanitarians’ report

Báo cáo của nhân viên vệ sinh

sanitarians’ training

Đào tạo nhân viên vệ sinh

sanitarians maintain

Nhân viên vệ sinh duy trì

Câu ví dụ

the city hired several new sanitarians to improve public health.

Thành phố đã thuê thêm nhiều vệ sinh viên mới để cải thiện sức khỏe cộng đồng.

sanitarians regularly inspect restaurants and food trucks for safety.

Vệ sinh viên thường xuyên kiểm tra các nhà hàng và xe bán đồ ăn để đảm bảo an toàn.

proper training is essential for all sanitarians working in the field.

Đào tạo đúng cách là rất cần thiết đối với tất cả các vệ sinh viên làm việc trong lĩnh vực này.

sanitarians enforce health codes to prevent the spread of disease.

Vệ sinh viên thực thi các quy định về sức khỏe để ngăn chặn sự lây lan của bệnh tật.

the sanitarians conducted a surprise inspection of the local market.

Các vệ sinh viên đã tiến hành kiểm tra bất ngờ tại chợ địa phương.

sanitarians use specialized equipment to test water quality.

Vệ sinh viên sử dụng thiết bị chuyên dụng để kiểm tra chất lượng nước.

we need more sanitarians to address the growing sanitation challenges.

Chúng ta cần nhiều vệ sinh viên hơn nữa để giải quyết những thách thức về vệ sinh ngày càng gia tăng.

sanitarians collaborate with restaurant owners to ensure compliance.

Vệ sinh viên hợp tác với chủ nhà hàng để đảm bảo tuân thủ các quy định.

the sanitarians investigated the source of the bacterial outbreak.

Các vệ sinh viên đã điều tra nguồn gốc của sự bùng phát vi khuẩn.

sanitarians play a vital role in maintaining a healthy environment.

Vệ sinh viên đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì một môi trường khỏe mạnh.

sanitarians often work outdoors, conducting inspections and sampling.

Vệ sinh viên thường làm việc ngoài trời, tiến hành kiểm tra và lấy mẫu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay