sapien

Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Homo sapiens, con người hiện đại
Word Forms
số nhiềusapiens

Cụm từ & Cách kết hợp

Homo sapiens

Homo sapiens

Sapien species

Loài người

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay