sapraemias

[Mỹ]/ˌsæprəˈmiːəs/
[Anh]/ˌsæprəˈmiəs/

Dịch

n.nhiễm trùng huyết; một tình trạng ngộ độc máu

Cụm từ & Cách kết hợp

sapraemias analysis

phân tích sapraemias

sapraemias study

nghiên cứu sapraemias

sapraemias classification

phân loại sapraemias

sapraemias identification

nhận diện sapraemias

sapraemias detection

phát hiện sapraemias

sapraemias occurrence

sự xuất hiện của sapraemias

sapraemias research

nghiên cứu về sapraemias

sapraemias report

báo cáo về sapraemias

sapraemias findings

những phát hiện về sapraemias

sapraemias overview

tổng quan về sapraemias

Câu ví dụ

sapraemias are known for their unique feeding habits.

các loài sapraemia được biết đến với những thói quen ăn uống độc đáo.

researchers study sapraemias to understand their ecological role.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu về sapraemia để hiểu vai trò sinh thái của chúng.

sapraemias can be found in various marine environments.

các loài sapraemia có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường biển khác nhau.

the behavior of sapraemias is fascinating to marine biologists.

hành vi của sapraemia rất thú vị đối với các nhà sinh vật học biển.

conservation efforts are important for protecting sapraemias.

các nỗ lực bảo tồn là quan trọng để bảo vệ sapraemia.

understanding sapraemias helps in biodiversity conservation.

hiểu về sapraemia giúp bảo tồn đa dạng sinh học.

sapraemias exhibit interesting mating rituals.

các loài sapraemia thể hiện những nghi lễ giao phối thú vị.

many aquariums feature sapraemias in their exhibits.

nhiều thủy cung có các loài sapraemia trong các cuộc triển lãm của chúng.

studying sapraemias can reveal new insights into marine life.

nghiên cứu về sapraemia có thể tiết lộ những hiểu biết mới về đời sống dưới nước.

sapraemias are an important part of the marine food web.

các loài sapraemia là một phần quan trọng của chuỗi thức ăn dưới nước.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay