communication satellites
vệ tinh liên lạc
weather satellites
vệ tinh thời tiết
navigation satellites
vệ tinh dẫn đường
spy satellites
vệ tinh do thám
artificial satellites
vệ tinh nhân tạo
geostationary satellites
vệ tinh địa tĩnh
satellites orbiting
vệ tinh đang quay quanh
satellites launched
vệ tinh phóng
satellites tracking
vệ tinh theo dõi
satellites signals
tín hiệu vệ tinh
satellites orbit the earth at high speeds.
các vệ tinh quay quanh trái đất với tốc độ cao.
many countries launch their own satellites.
nhiều quốc gia phóng vệ tinh của riêng họ.
satellites provide crucial data for weather forecasting.
các vệ tinh cung cấp dữ liệu quan trọng cho việc dự báo thời tiết.
the communication satellites enable global connectivity.
các vệ tinh truyền thông cho phép kết nối toàn cầu.
satellites are essential for gps navigation.
các vệ tinh rất quan trọng cho điều hướng gps.
research satellites collect information about climate change.
các vệ tinh nghiên cứu thu thập thông tin về biến đổi khí hậu.
some satellites are used for military purposes.
một số vệ tinh được sử dụng cho mục đích quân sự.
satellites can help track wildlife migrations.
các vệ tinh có thể giúp theo dõi sự di cư của động vật hoang dã.
new satellites are being developed to improve internet access.
các vệ tinh mới đang được phát triển để cải thiện khả năng truy cập internet.
satellites play a vital role in disaster management.
các vệ tinh đóng vai trò quan trọng trong quản lý thảm họa.
communication satellites
vệ tinh liên lạc
weather satellites
vệ tinh thời tiết
navigation satellites
vệ tinh dẫn đường
spy satellites
vệ tinh do thám
artificial satellites
vệ tinh nhân tạo
geostationary satellites
vệ tinh địa tĩnh
satellites orbiting
vệ tinh đang quay quanh
satellites launched
vệ tinh phóng
satellites tracking
vệ tinh theo dõi
satellites signals
tín hiệu vệ tinh
satellites orbit the earth at high speeds.
các vệ tinh quay quanh trái đất với tốc độ cao.
many countries launch their own satellites.
nhiều quốc gia phóng vệ tinh của riêng họ.
satellites provide crucial data for weather forecasting.
các vệ tinh cung cấp dữ liệu quan trọng cho việc dự báo thời tiết.
the communication satellites enable global connectivity.
các vệ tinh truyền thông cho phép kết nối toàn cầu.
satellites are essential for gps navigation.
các vệ tinh rất quan trọng cho điều hướng gps.
research satellites collect information about climate change.
các vệ tinh nghiên cứu thu thập thông tin về biến đổi khí hậu.
some satellites are used for military purposes.
một số vệ tinh được sử dụng cho mục đích quân sự.
satellites can help track wildlife migrations.
các vệ tinh có thể giúp theo dõi sự di cư của động vật hoang dã.
new satellites are being developed to improve internet access.
các vệ tinh mới đang được phát triển để cải thiện khả năng truy cập internet.
satellites play a vital role in disaster management.
các vệ tinh đóng vai trò quan trọng trong quản lý thảm họa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay