| quá khứ phân từ | signalled |
| thì quá khứ | signalled |
| ngôi thứ ba số ít | signals |
| hiện tại phân từ | signalling |
| số nhiều | signals |
strong signal
tín hiệu mạnh
lost signal
mất tín hiệu
clear signal
tín hiệu rõ ràng
weak signal
tín hiệu yếu
reliable signal
tín hiệu đáng tin cậy
signal processing
xử lý tín hiệu
digital signal
tín hiệu số
digital signal processing
xử lý tín hiệu số
signal processor
xử lý tín hiệu
signal transmission
truyền tín hiệu
digital signal processor
bộ xử lý tín hiệu số
output signal
tín hiệu đầu ra
input signal
tín hiệu đầu vào
signal analysis
phân tích tín hiệu
signal generator
máy phát tín hiệu
signal detection
phát hiện tín hiệu
control signal
tín hiệu điều khiển
speech signal
tín hiệu giọng nói
video signal
tín hiệu video
traffic signal
tín hiệu giao thông
audio signal
tín hiệu âm thanh
signal source
nguồn tín hiệu
analog signal
tín hiệu analog
electric signal
tín hiệu điện
The traffic light turned red, signaling us to stop.
Đèn giao thông chuyển sang màu đỏ, báo hiệu cho chúng tôi phải dừng lại.
She waved her hand as a signal for us to come closer.
Cô ấy vẫy tay như một tín hiệu cho chúng tôi đến gần hơn.
The alarm clock rang, signaling the start of a new day.
Đồng hồ báo thức reo, báo hiệu sự bắt đầu của một ngày mới.
A loud noise can be a signal of danger.
Tiếng ồn lớn có thể là một dấu hiệu của sự nguy hiểm.
The captain used a flag to signal to the crew.
Thuyền trưởng đã sử dụng một lá cờ để báo hiệu cho thủy thủ đoàn.
Her frown was a signal that she was unhappy.
Nụ nhăn trên khuôn mặt cô ấy là một dấu hiệu cho thấy cô ấy không vui.
The sudden drop in temperature is a signal that winter is coming.
Sự giảm nhiệt độ đột ngột là một dấu hiệu cho thấy mùa đông đang đến.
He raised his hand as a signal for silence.
Anh ta giơ tay lên như một tín hiệu để im lặng.
The teacher's nod was a signal of approval.
Cú gật đầu của giáo viên là một dấu hiệu cho thấy sự chấp thuận.
The company's poor performance is a signal of potential financial trouble.
Hiệu suất kém của công ty là một dấu hiệu của những rắc rối tài chính tiềm ẩn.
Can you lock out the signals that elicit depression?
Bạn có thể loại bỏ các tín hiệu gây ra sự trầm cảm không?
Nguồn: TED Talks (Audio Version) October 2015 CollectionHillary Schulman, the author of the study, asserts that specialized words are a signal.
Hillary Schulman, tác giả của nghiên cứu, khẳng định rằng những từ chuyên biệt là một tín hiệu.
Nguồn: CET-6 Listening Past Exam Questions (with Translations)Directions are communicated with clear visual signals.
Hướng được truyền đạt bằng các tín hiệu trực quan rõ ràng.
Nguồn: VOA Standard November 2015 CollectionMrs. Wilkerson was giving me the distress signal.
Bà Wilkerson đang gửi cho tôi tín hiệu cầu cứu.
Nguồn: Modern Family - Season 07Signal after signal turned out to be false.
Tín hiệu sau tín hiệu hóa ra lại là sai.
Nguồn: Crash Course AstronomyEvery dog breed is intelligent, and they understand hand signals.
Mọi giống chó đều thông minh và chúng hiểu các tín hiệu bằng tay.
Nguồn: Animal WorldWell, Pope Francis has sent mixed signals.
Tuy nhiên, Đức Giáo Hoàng Francis đã gửi đi những tín hiệu trái ngược nhau.
Nguồn: NPR News February 2016 CompilationSo, you really want these clear signals.
Vậy, bạn thực sự muốn những tín hiệu rõ ràng này.
Nguồn: Quick Tips for TOEFL WritingA bear market doesn't always signal a severe economic downturn.
Một thị trường gấu không phải lúc nào cũng báo hiệu một sự suy thoái kinh tế nghiêm trọng.
Nguồn: CNN 10 Student English March 2020 CompilationSo scientists are encoding these signals into robots.
Vì vậy, các nhà khoa học đang mã hóa các tín hiệu này vào robot.
Nguồn: TED Talks (Video Version) Bilingual Selectionstrong signal
tín hiệu mạnh
lost signal
mất tín hiệu
clear signal
tín hiệu rõ ràng
weak signal
tín hiệu yếu
reliable signal
tín hiệu đáng tin cậy
signal processing
xử lý tín hiệu
digital signal
tín hiệu số
digital signal processing
xử lý tín hiệu số
signal processor
xử lý tín hiệu
signal transmission
truyền tín hiệu
digital signal processor
bộ xử lý tín hiệu số
output signal
tín hiệu đầu ra
input signal
tín hiệu đầu vào
signal analysis
phân tích tín hiệu
signal generator
máy phát tín hiệu
signal detection
phát hiện tín hiệu
control signal
tín hiệu điều khiển
speech signal
tín hiệu giọng nói
video signal
tín hiệu video
traffic signal
tín hiệu giao thông
audio signal
tín hiệu âm thanh
signal source
nguồn tín hiệu
analog signal
tín hiệu analog
electric signal
tín hiệu điện
The traffic light turned red, signaling us to stop.
Đèn giao thông chuyển sang màu đỏ, báo hiệu cho chúng tôi phải dừng lại.
She waved her hand as a signal for us to come closer.
Cô ấy vẫy tay như một tín hiệu cho chúng tôi đến gần hơn.
The alarm clock rang, signaling the start of a new day.
Đồng hồ báo thức reo, báo hiệu sự bắt đầu của một ngày mới.
A loud noise can be a signal of danger.
Tiếng ồn lớn có thể là một dấu hiệu của sự nguy hiểm.
The captain used a flag to signal to the crew.
Thuyền trưởng đã sử dụng một lá cờ để báo hiệu cho thủy thủ đoàn.
Her frown was a signal that she was unhappy.
Nụ nhăn trên khuôn mặt cô ấy là một dấu hiệu cho thấy cô ấy không vui.
The sudden drop in temperature is a signal that winter is coming.
Sự giảm nhiệt độ đột ngột là một dấu hiệu cho thấy mùa đông đang đến.
He raised his hand as a signal for silence.
Anh ta giơ tay lên như một tín hiệu để im lặng.
The teacher's nod was a signal of approval.
Cú gật đầu của giáo viên là một dấu hiệu cho thấy sự chấp thuận.
The company's poor performance is a signal of potential financial trouble.
Hiệu suất kém của công ty là một dấu hiệu của những rắc rối tài chính tiềm ẩn.
Can you lock out the signals that elicit depression?
Bạn có thể loại bỏ các tín hiệu gây ra sự trầm cảm không?
Nguồn: TED Talks (Audio Version) October 2015 CollectionHillary Schulman, the author of the study, asserts that specialized words are a signal.
Hillary Schulman, tác giả của nghiên cứu, khẳng định rằng những từ chuyên biệt là một tín hiệu.
Nguồn: CET-6 Listening Past Exam Questions (with Translations)Directions are communicated with clear visual signals.
Hướng được truyền đạt bằng các tín hiệu trực quan rõ ràng.
Nguồn: VOA Standard November 2015 CollectionMrs. Wilkerson was giving me the distress signal.
Bà Wilkerson đang gửi cho tôi tín hiệu cầu cứu.
Nguồn: Modern Family - Season 07Signal after signal turned out to be false.
Tín hiệu sau tín hiệu hóa ra lại là sai.
Nguồn: Crash Course AstronomyEvery dog breed is intelligent, and they understand hand signals.
Mọi giống chó đều thông minh và chúng hiểu các tín hiệu bằng tay.
Nguồn: Animal WorldWell, Pope Francis has sent mixed signals.
Tuy nhiên, Đức Giáo Hoàng Francis đã gửi đi những tín hiệu trái ngược nhau.
Nguồn: NPR News February 2016 CompilationSo, you really want these clear signals.
Vậy, bạn thực sự muốn những tín hiệu rõ ràng này.
Nguồn: Quick Tips for TOEFL WritingA bear market doesn't always signal a severe economic downturn.
Một thị trường gấu không phải lúc nào cũng báo hiệu một sự suy thoái kinh tế nghiêm trọng.
Nguồn: CNN 10 Student English March 2020 CompilationSo scientists are encoding these signals into robots.
Vì vậy, các nhà khoa học đang mã hóa các tín hiệu này vào robot.
Nguồn: TED Talks (Video Version) Bilingual SelectionKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay