saturating market
thị trường bão hòa
saturating solution
dung dịch bão hòa
saturating colors
màu sắc bão hòa
saturating effect
hiệu ứng bão hòa
saturating moisture
độ ẩm bão hòa
saturating light
ánh sáng bão hòa
saturating sound
âm thanh bão hòa
saturating atmosphere
khí quyển bão hòa
saturating flavor
vị bão hòa
saturating experience
trải nghiệm bão hòa
the market is saturating with new products.
thị trường đang bão hòa với các sản phẩm mới.
water is saturating the soil after the heavy rain.
nước đang làm bão hòa đất sau trận mưa lớn.
she is saturating the canvas with vibrant colors.
cô ấy đang làm bão hòa bức tranh với những màu sắc sống động.
the news is saturating social media platforms.
tin tức đang tràn ngập các nền tảng mạng xã hội.
the market is saturating, leading to increased competition.
thị trường đang bão hòa, dẫn đến sự cạnh tranh gia tăng.
he is saturating the air with his powerful voice.
anh ấy đang làm không khí bão hòa với giọng nói mạnh mẽ của mình.
the city is saturating with tourists during the summer.
thành phố đang tràn ngập khách du lịch vào mùa hè.
the perfume is saturating the room with its fragrance.
mùi hương đang làm bão hòa căn phòng với hương thơm của nó.
her enthusiasm is saturating the entire team.
niềm nhiệt tình của cô ấy đang lan tỏa khắp cả đội.
they are saturating the market with aggressive advertising.
họ đang làm bão hòa thị trường với quảng cáo hung hăng.
saturating market
thị trường bão hòa
saturating solution
dung dịch bão hòa
saturating colors
màu sắc bão hòa
saturating effect
hiệu ứng bão hòa
saturating moisture
độ ẩm bão hòa
saturating light
ánh sáng bão hòa
saturating sound
âm thanh bão hòa
saturating atmosphere
khí quyển bão hòa
saturating flavor
vị bão hòa
saturating experience
trải nghiệm bão hòa
the market is saturating with new products.
thị trường đang bão hòa với các sản phẩm mới.
water is saturating the soil after the heavy rain.
nước đang làm bão hòa đất sau trận mưa lớn.
she is saturating the canvas with vibrant colors.
cô ấy đang làm bão hòa bức tranh với những màu sắc sống động.
the news is saturating social media platforms.
tin tức đang tràn ngập các nền tảng mạng xã hội.
the market is saturating, leading to increased competition.
thị trường đang bão hòa, dẫn đến sự cạnh tranh gia tăng.
he is saturating the air with his powerful voice.
anh ấy đang làm không khí bão hòa với giọng nói mạnh mẽ của mình.
the city is saturating with tourists during the summer.
thành phố đang tràn ngập khách du lịch vào mùa hè.
the perfume is saturating the room with its fragrance.
mùi hương đang làm bão hòa căn phòng với hương thơm của nó.
her enthusiasm is saturating the entire team.
niềm nhiệt tình của cô ấy đang lan tỏa khắp cả đội.
they are saturating the market with aggressive advertising.
họ đang làm bão hòa thị trường với quảng cáo hung hăng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay