flying saucers
đĩa bay
tea saucers
đĩa trà
saucers and cups
đĩa và cốc
saucers for serving
đĩa dùng để phục vụ
saucers collection
bộ sưu tập đĩa
saucers set
bộ đĩa
decorative saucers
đĩa trang trí
saucers display
trưng bày đĩa
saucers stack
xếp chồng đĩa
saucers design
thiết kế đĩa
she placed the cups on the saucers carefully.
Cô ấy đặt những chiếc cốc lên đĩa lót một cách cẩn thận.
the set included matching plates and saucers.
Bộ đồ ăn bao gồm các đĩa và đĩa lót phù hợp.
he collected vintage saucers from various countries.
Anh ấy sưu tầm các đĩa lót cổ từ nhiều quốc gia khác nhau.
they served tea with delicate saucers.
Họ phục vụ trà với những chiếc đĩa lót tinh xảo.
she admired the intricate designs on the saucers.
Cô ấy ngưỡng mộ những thiết kế phức tạp trên đĩa lót.
we need to wash the saucers after the party.
Chúng ta cần rửa đĩa lót sau bữa tiệc.
he accidentally dropped a saucer on the floor.
Anh ấy vô tình làm rơi một chiếc đĩa lót xuống sàn.
they used saucers to catch the drips from the teapot.
Họ dùng đĩa lót để hứng những giọt nước nhỏ từ ấm trà.
the restaurant offered a selection of saucers for dessert.
Nhà hàng cung cấp một lựa chọn các đĩa lót cho món tráng miệng.
she painted beautiful flowers on her saucers.
Cô ấy vẽ những bông hoa đẹp lên đĩa lót của mình.
flying saucers
đĩa bay
tea saucers
đĩa trà
saucers and cups
đĩa và cốc
saucers for serving
đĩa dùng để phục vụ
saucers collection
bộ sưu tập đĩa
saucers set
bộ đĩa
decorative saucers
đĩa trang trí
saucers display
trưng bày đĩa
saucers stack
xếp chồng đĩa
saucers design
thiết kế đĩa
she placed the cups on the saucers carefully.
Cô ấy đặt những chiếc cốc lên đĩa lót một cách cẩn thận.
the set included matching plates and saucers.
Bộ đồ ăn bao gồm các đĩa và đĩa lót phù hợp.
he collected vintage saucers from various countries.
Anh ấy sưu tầm các đĩa lót cổ từ nhiều quốc gia khác nhau.
they served tea with delicate saucers.
Họ phục vụ trà với những chiếc đĩa lót tinh xảo.
she admired the intricate designs on the saucers.
Cô ấy ngưỡng mộ những thiết kế phức tạp trên đĩa lót.
we need to wash the saucers after the party.
Chúng ta cần rửa đĩa lót sau bữa tiệc.
he accidentally dropped a saucer on the floor.
Anh ấy vô tình làm rơi một chiếc đĩa lót xuống sàn.
they used saucers to catch the drips from the teapot.
Họ dùng đĩa lót để hứng những giọt nước nhỏ từ ấm trà.
the restaurant offered a selection of saucers for dessert.
Nhà hàng cung cấp một lựa chọn các đĩa lót cho món tráng miệng.
she painted beautiful flowers on her saucers.
Cô ấy vẽ những bông hoa đẹp lên đĩa lót của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay