savor the moment
tận hưởng khoảnh khắc
savor the flavor
tận hưởng hương vị
savor every bite
tận hưởng mỗi miếng
savor the experience
tận hưởng trải nghiệm
savor the sweetness
tận hưởng vị ngọt
savor life
tận hưởng cuộc sống
savor the taste
tận hưởng hương thơm
savor the aroma
tận hưởng mùi thơm
savor the joy
tận hưởng niềm vui
take a moment to savor the flavors of this dish.
Hãy dành một chút thời gian để tận hưởng hương vị của món ăn này.
she likes to savor every moment of her vacation.
Cô ấy thích tận hưởng từng khoảnh khắc của kỳ nghỉ của mình.
he savored the rich aroma of freshly brewed coffee.
Anh ấy tận hưởng mùi thơm nồng nàn của cà phê mới pha.
we should savor the beauty of nature around us.
Chúng ta nên tận hưởng vẻ đẹp của thiên nhiên xung quanh.
they savored the success of their hard work.
Họ tận hưởng thành quả của những nỗ lực chăm chỉ của mình.
it's important to savor the little things in life.
Điều quan trọng là phải tận hưởng những điều nhỏ nhặt trong cuộc sống.
he took a sip to savor the taste of the wine.
Anh ấy nhấp một ngụm để tận hưởng hương vị của rượu vang.
let’s savor this moment together.
Hãy cùng tận hưởng khoảnh khắc này.
she savored the joy of being with her family.
Cô ấy tận hưởng niềm vui khi được ở bên gia đình.
he savored the thrill of the competition.
Anh ấy tận hưởng sự phấn khích của cuộc thi.
savor the moment
tận hưởng khoảnh khắc
savor the flavor
tận hưởng hương vị
savor every bite
tận hưởng mỗi miếng
savor the experience
tận hưởng trải nghiệm
savor the sweetness
tận hưởng vị ngọt
savor life
tận hưởng cuộc sống
savor the taste
tận hưởng hương thơm
savor the aroma
tận hưởng mùi thơm
savor the joy
tận hưởng niềm vui
take a moment to savor the flavors of this dish.
Hãy dành một chút thời gian để tận hưởng hương vị của món ăn này.
she likes to savor every moment of her vacation.
Cô ấy thích tận hưởng từng khoảnh khắc của kỳ nghỉ của mình.
he savored the rich aroma of freshly brewed coffee.
Anh ấy tận hưởng mùi thơm nồng nàn của cà phê mới pha.
we should savor the beauty of nature around us.
Chúng ta nên tận hưởng vẻ đẹp của thiên nhiên xung quanh.
they savored the success of their hard work.
Họ tận hưởng thành quả của những nỗ lực chăm chỉ của mình.
it's important to savor the little things in life.
Điều quan trọng là phải tận hưởng những điều nhỏ nhặt trong cuộc sống.
he took a sip to savor the taste of the wine.
Anh ấy nhấp một ngụm để tận hưởng hương vị của rượu vang.
let’s savor this moment together.
Hãy cùng tận hưởng khoảnh khắc này.
she savored the joy of being with her family.
Cô ấy tận hưởng niềm vui khi được ở bên gia đình.
he savored the thrill of the competition.
Anh ấy tận hưởng sự phấn khích của cuộc thi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay