savors every moment
thưởng thức từng khoảnh khắc
savors the flavor
thưởng thức hương vị
savors the experience
thưởng thức trải nghiệm
savors the aroma
thưởng thức mùi thơm
savors the taste
thưởng thức hương vị
savors life
thưởng thức cuộc sống
savors the moment
thưởng thức khoảnh khắc
savors the sweetness
thưởng thức vị ngọt
savors each bite
thưởng thức mỗi miếng
savors the richness
thưởng thức sự phong phú
she savors every bite of her favorite dessert.
Cô ấy tận hưởng từng miếng của món tráng miệng yêu thích của mình.
he savors the moments spent with his family.
Anh ấy tận hưởng những khoảnh khắc bên gia đình.
they savor the rich flavors of the gourmet meal.
Họ tận hưởng những hương vị phong phú của bữa ăn gourmet.
she savors the beauty of the sunset.
Cô ấy tận hưởng vẻ đẹp của hoàng hôn.
he savors the thrill of adventure sports.
Anh ấy tận hưởng cảm giác hồi hộp của các môn thể thao mạo hiểm.
we savor the memories of our travels.
Chúng tôi tận hưởng những kỷ niệm về chuyến đi của chúng tôi.
she savors the sound of the ocean waves.
Cô ấy tận hưởng âm thanh của những con sóng đại dương.
he savors the quiet moments of solitude.
Anh ấy tận hưởng những khoảnh khắc tĩnh lặng một mình.
they savor the excitement of the game.
Họ tận hưởng sự phấn khích của trò chơi.
she savors the aroma of freshly brewed coffee.
Cô ấy tận hưởng mùi thơm của cà phê mới pha.
savors every moment
thưởng thức từng khoảnh khắc
savors the flavor
thưởng thức hương vị
savors the experience
thưởng thức trải nghiệm
savors the aroma
thưởng thức mùi thơm
savors the taste
thưởng thức hương vị
savors life
thưởng thức cuộc sống
savors the moment
thưởng thức khoảnh khắc
savors the sweetness
thưởng thức vị ngọt
savors each bite
thưởng thức mỗi miếng
savors the richness
thưởng thức sự phong phú
she savors every bite of her favorite dessert.
Cô ấy tận hưởng từng miếng của món tráng miệng yêu thích của mình.
he savors the moments spent with his family.
Anh ấy tận hưởng những khoảnh khắc bên gia đình.
they savor the rich flavors of the gourmet meal.
Họ tận hưởng những hương vị phong phú của bữa ăn gourmet.
she savors the beauty of the sunset.
Cô ấy tận hưởng vẻ đẹp của hoàng hôn.
he savors the thrill of adventure sports.
Anh ấy tận hưởng cảm giác hồi hộp của các môn thể thao mạo hiểm.
we savor the memories of our travels.
Chúng tôi tận hưởng những kỷ niệm về chuyến đi của chúng tôi.
she savors the sound of the ocean waves.
Cô ấy tận hưởng âm thanh của những con sóng đại dương.
he savors the quiet moments of solitude.
Anh ấy tận hưởng những khoảnh khắc tĩnh lặng một mình.
they savor the excitement of the game.
Họ tận hưởng sự phấn khích của trò chơi.
she savors the aroma of freshly brewed coffee.
Cô ấy tận hưởng mùi thơm của cà phê mới pha.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay