| số nhiều | savories |
Do you prefer sweet or savory food?
Bạn thích món ăn ngọt hay món ăn mặn?
Yorkshire pudding is an English savory dish similar to the American popover, and made from batter.
Bánh pudding Yorkshire là một món ăn mặn của Anh tương tự như món popover của Mỹ và được làm từ bột.
A love potion that blossoms on the voluptuous and savory head note of mirabelle plum with bewitching heart notes of Damson and a spicy, sensual base.
Một loại thuốc tình yêu nở rộ trên hương đầu ngọt ngào và mặn mà của lê mirabelle với hương giữa quyến rũ của mận đen và hương nền cay nồng, gợi cảm.
I love the savory aroma of freshly baked bread.
Tôi thích mùi thơm mặn mà của bánh mì mới nướng.
She cooked a savory stew for dinner.
Cô ấy nấu một món hầm mặn cho bữa tối.
The savory taste of the soup lingered on my tongue.
Vị mặn mà của món súp vẫn còn trên đầu lưỡi tôi.
Savory dishes are popular in many cultures around the world.
Các món ăn mặn phổ biến ở nhiều nền văn hóa trên thế giới.
He added savory herbs to enhance the flavor of the dish.
Anh ấy thêm các loại thảo mộc mặn để tăng thêm hương vị cho món ăn.
The savory pie was a hit at the party.
Món bánh nướng mặn rất được ưa chuộng tại bữa tiệc.
Savory snacks are perfect for movie nights.
Đồ ăn nhẹ mặn rất thích hợp cho những buổi tối xem phim.
The restaurant is known for its savory seafood dishes.
Nhà hàng nổi tiếng với các món hải sản mặn.
She enjoys experimenting with different savory flavors in her cooking.
Cô ấy thích thử nghiệm với các hương vị mặn khác nhau trong nấu ăn của mình.
The chef's savory creations always leave diners satisfied.
Những món ăn sáng tạo mặn mà của đầu bếp luôn khiến thực khách hài lòng.
Do you prefer sweet or savory food?
Bạn thích món ăn ngọt hay món ăn mặn?
Yorkshire pudding is an English savory dish similar to the American popover, and made from batter.
Bánh pudding Yorkshire là một món ăn mặn của Anh tương tự như món popover của Mỹ và được làm từ bột.
A love potion that blossoms on the voluptuous and savory head note of mirabelle plum with bewitching heart notes of Damson and a spicy, sensual base.
Một loại thuốc tình yêu nở rộ trên hương đầu ngọt ngào và mặn mà của lê mirabelle với hương giữa quyến rũ của mận đen và hương nền cay nồng, gợi cảm.
I love the savory aroma of freshly baked bread.
Tôi thích mùi thơm mặn mà của bánh mì mới nướng.
She cooked a savory stew for dinner.
Cô ấy nấu một món hầm mặn cho bữa tối.
The savory taste of the soup lingered on my tongue.
Vị mặn mà của món súp vẫn còn trên đầu lưỡi tôi.
Savory dishes are popular in many cultures around the world.
Các món ăn mặn phổ biến ở nhiều nền văn hóa trên thế giới.
He added savory herbs to enhance the flavor of the dish.
Anh ấy thêm các loại thảo mộc mặn để tăng thêm hương vị cho món ăn.
The savory pie was a hit at the party.
Món bánh nướng mặn rất được ưa chuộng tại bữa tiệc.
Savory snacks are perfect for movie nights.
Đồ ăn nhẹ mặn rất thích hợp cho những buổi tối xem phim.
The restaurant is known for its savory seafood dishes.
Nhà hàng nổi tiếng với các món hải sản mặn.
She enjoys experimenting with different savory flavors in her cooking.
Cô ấy thích thử nghiệm với các hương vị mặn khác nhau trong nấu ăn của mình.
The chef's savory creations always leave diners satisfied.
Những món ăn sáng tạo mặn mà của đầu bếp luôn khiến thực khách hài lòng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay