skin scalinesses
da dày
detect scalinesses
phát hiện tình trạng da dày
treat scalinesses
điều trị tình trạng da dày
observe scalinesses
quan sát tình trạng da dày
reduce scalinesses
giảm tình trạng da dày
identify scalinesses
xác định tình trạng da dày
manage scalinesses
quản lý tình trạng da dày
analyze scalinesses
phân tích tình trạng da dày
report scalinesses
báo cáo tình trạng da dày
examine scalinesses
khám tình trạng da dày
some reptiles exhibit varying scalinesses depending on their habitat.
Một số loài bò sát có độ vảy khác nhau tùy thuộc vào môi trường sống của chúng.
the scalinesses of fish can indicate their health and environment.
Độ vảy của cá có thể cho thấy sức khỏe và môi trường của chúng.
different species of snakes have unique scalinesses that help in identification.
Các loài rắn khác nhau có độ vảy độc đáo giúp nhận dạng.
in biology, the scalinesses of various creatures are studied to understand evolution.
Trong sinh học, độ vảy của các loài sinh vật khác nhau được nghiên cứu để hiểu về sự tiến hóa.
some animals adapt their scalinesses to survive in harsh climates.
Một số động vật thích nghi với độ vảy của chúng để sống sót trong điều kiện khắc nghiệt.
the scalinesses of lizards can vary greatly between species.
Độ vảy của thằn lằn có thể khác nhau rất nhiều giữa các loài.
understanding the scalinesses of amphibians can help in conservation efforts.
Hiểu về độ vảy của các loài lưỡng cư có thể giúp các nỗ lực bảo tồn.
the exhibition showcased the scalinesses of various reptiles and their adaptations.
Triển lãm trưng bày độ vảy của nhiều loài bò sát và sự thích nghi của chúng.
researchers are examining the scalinesses of ancient species through fossil records.
Các nhà nghiên cứu đang xem xét độ vảy của các loài cổ đại thông qua hồ sơ hóa thạch.
the scalinesses of some fish can change based on water temperature.
Độ vảy của một số loài cá có thể thay đổi dựa trên nhiệt độ nước.
skin scalinesses
da dày
detect scalinesses
phát hiện tình trạng da dày
treat scalinesses
điều trị tình trạng da dày
observe scalinesses
quan sát tình trạng da dày
reduce scalinesses
giảm tình trạng da dày
identify scalinesses
xác định tình trạng da dày
manage scalinesses
quản lý tình trạng da dày
analyze scalinesses
phân tích tình trạng da dày
report scalinesses
báo cáo tình trạng da dày
examine scalinesses
khám tình trạng da dày
some reptiles exhibit varying scalinesses depending on their habitat.
Một số loài bò sát có độ vảy khác nhau tùy thuộc vào môi trường sống của chúng.
the scalinesses of fish can indicate their health and environment.
Độ vảy của cá có thể cho thấy sức khỏe và môi trường của chúng.
different species of snakes have unique scalinesses that help in identification.
Các loài rắn khác nhau có độ vảy độc đáo giúp nhận dạng.
in biology, the scalinesses of various creatures are studied to understand evolution.
Trong sinh học, độ vảy của các loài sinh vật khác nhau được nghiên cứu để hiểu về sự tiến hóa.
some animals adapt their scalinesses to survive in harsh climates.
Một số động vật thích nghi với độ vảy của chúng để sống sót trong điều kiện khắc nghiệt.
the scalinesses of lizards can vary greatly between species.
Độ vảy của thằn lằn có thể khác nhau rất nhiều giữa các loài.
understanding the scalinesses of amphibians can help in conservation efforts.
Hiểu về độ vảy của các loài lưỡng cư có thể giúp các nỗ lực bảo tồn.
the exhibition showcased the scalinesses of various reptiles and their adaptations.
Triển lãm trưng bày độ vảy của nhiều loài bò sát và sự thích nghi của chúng.
researchers are examining the scalinesses of ancient species through fossil records.
Các nhà nghiên cứu đang xem xét độ vảy của các loài cổ đại thông qua hồ sơ hóa thạch.
the scalinesses of some fish can change based on water temperature.
Độ vảy của một số loài cá có thể thay đổi dựa trên nhiệt độ nước.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay