| số nhiều | slicknesses |
slickness factor
hệ số trơn
slickness of surface
độ trơn của bề mặt
slickness in style
sự bóng bẩy trong phong cách
slickness of design
tính bóng bẩy của thiết kế
slickness and grace
sự bóng bẩy và duyên dáng
slickness of presentation
tính bóng bẩy của trình bày
slickness in execution
sự bóng bẩy trong thực hiện
slickness of finish
tính hoàn thiện bóng bẩy
slickness of movement
tính trơn tru của chuyển động
slickness of technique
tính bóng bẩy của kỹ thuật
the slickness of the surface made it difficult to walk.
Độ trơn của bề mặt khiến việc đi lại trở nên khó khăn.
he admired the slickness of the new car's design.
Anh ấy ngưỡng mộ sự bóng bẩy của thiết kế chiếc xe mới.
her presentation was marked by its slickness and professionalism.
Bài thuyết trình của cô ấy nổi bật nhờ sự bóng bẩy và chuyên nghiệp.
the slickness of the marketing campaign attracted many customers.
Sự bóng bẩy của chiến dịch marketing đã thu hút nhiều khách hàng.
he tried to hide his nervousness with a slickness in his speech.
Anh ấy cố gắng che giấu sự bồn chồn của mình bằng sự bóng bẩy trong bài phát biểu.
the slickness of the ice made skating challenging.
Độ trơn của băng khiến trượt băng trở nên thử thách.
they were impressed by the slickness of the software interface.
Họ ấn tượng bởi sự bóng bẩy của giao diện phần mềm.
the slickness of his hair made him look very polished.
Sự bóng bẩy của mái tóc khiến anh ấy trông rất bóng bẩy.
she appreciated the slickness of the new smartphone.
Cô ấy đánh giá cao sự bóng bẩy của chiếc điện thoại thông minh mới.
the slickness of the negotiation process surprised everyone.
Sự bóng bẩy của quy trình đàm phán khiến mọi người bất ngờ.
slickness factor
hệ số trơn
slickness of surface
độ trơn của bề mặt
slickness in style
sự bóng bẩy trong phong cách
slickness of design
tính bóng bẩy của thiết kế
slickness and grace
sự bóng bẩy và duyên dáng
slickness of presentation
tính bóng bẩy của trình bày
slickness in execution
sự bóng bẩy trong thực hiện
slickness of finish
tính hoàn thiện bóng bẩy
slickness of movement
tính trơn tru của chuyển động
slickness of technique
tính bóng bẩy của kỹ thuật
the slickness of the surface made it difficult to walk.
Độ trơn của bề mặt khiến việc đi lại trở nên khó khăn.
he admired the slickness of the new car's design.
Anh ấy ngưỡng mộ sự bóng bẩy của thiết kế chiếc xe mới.
her presentation was marked by its slickness and professionalism.
Bài thuyết trình của cô ấy nổi bật nhờ sự bóng bẩy và chuyên nghiệp.
the slickness of the marketing campaign attracted many customers.
Sự bóng bẩy của chiến dịch marketing đã thu hút nhiều khách hàng.
he tried to hide his nervousness with a slickness in his speech.
Anh ấy cố gắng che giấu sự bồn chồn của mình bằng sự bóng bẩy trong bài phát biểu.
the slickness of the ice made skating challenging.
Độ trơn của băng khiến trượt băng trở nên thử thách.
they were impressed by the slickness of the software interface.
Họ ấn tượng bởi sự bóng bẩy của giao diện phần mềm.
the slickness of his hair made him look very polished.
Sự bóng bẩy của mái tóc khiến anh ấy trông rất bóng bẩy.
she appreciated the slickness of the new smartphone.
Cô ấy đánh giá cao sự bóng bẩy của chiếc điện thoại thông minh mới.
the slickness of the negotiation process surprised everyone.
Sự bóng bẩy của quy trình đàm phán khiến mọi người bất ngờ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay