scalloped potatoes
khoai tây vỏ sóng
scalloped edges
đường viền lượn sóng
scalloped dress
váy xếp ly
a scalloped V-shaped neckline.
một đường cổ áo hình chữ V uốn lượn.
he leaned against the scalloped seat of the limousine.
anh tựa vào ghế bọc hình nón của chiếc xe limousine.
scalloped potatoes
khoai tây vỏ sóng
scalloped edges
đường viền lượn sóng
scalloped dress
váy xếp ly
a scalloped V-shaped neckline.
một đường cổ áo hình chữ V uốn lượn.
he leaned against the scalloped seat of the limousine.
anh tựa vào ghế bọc hình nón của chiếc xe limousine.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay