scamming scheme
mánh khóe lừa đảo
scamming tactics
chiến thuật lừa đảo
scamming operation
hoạt động lừa đảo
scamming victims
nạn nhân lừa đảo
scamming attempt
nỗ lực lừa đảo
scamming phone call
cuộc gọi lừa đảo
scamming website
trang web lừa đảo
scamming email
email lừa đảo
scamming message
tin nhắn lừa đảo
scamming alert
cảnh báo lừa đảo
scamming people online has become increasingly common.
Việc lừa đảo người dùng trực tuyến ngày càng trở nên phổ biến.
he was arrested for scamming elderly individuals out of their savings.
Anh ta bị bắt vì lừa đảo những người lớn tuổi để lấy đi tiền tiết kiệm của họ.
the authorities are cracking down on scamming schemes.
Các cơ quan chức năng đang tăng cường trấn áp các chiêu trò lừa đảo.
many people fall victim to scamming every year.
Nhiều người trở thành nạn nhân của lừa đảo mỗi năm.
she lost a lot of money due to a scamming operation.
Cô ấy đã mất rất nhiều tiền do một hoạt động lừa đảo.
scamming can take many forms, including phishing and lottery fraud.
Lừa đảo có thể có nhiều hình thức khác nhau, bao gồm cả lừa đảo qua mạng và gian lận xổ số.
they are warning the public about new scamming tactics.
Họ đang cảnh báo công chúng về các chiêu trò lừa đảo mới.
scamming not only affects individuals but also damages trust in society.
Lừa đảo không chỉ ảnh hưởng đến cá nhân mà còn gây tổn hại đến niềm tin xã hội.
he learned about scamming through a documentary on fraud prevention.
Anh ta tìm hiểu về lừa đảo thông qua một bộ phim tài liệu về phòng chống gian lận.
they set up a hotline to report scamming incidents.
Họ thiết lập một đường dây nóng để báo cáo các vụ việc lừa đảo.
scamming scheme
mánh khóe lừa đảo
scamming tactics
chiến thuật lừa đảo
scamming operation
hoạt động lừa đảo
scamming victims
nạn nhân lừa đảo
scamming attempt
nỗ lực lừa đảo
scamming phone call
cuộc gọi lừa đảo
scamming website
trang web lừa đảo
scamming email
email lừa đảo
scamming message
tin nhắn lừa đảo
scamming alert
cảnh báo lừa đảo
scamming people online has become increasingly common.
Việc lừa đảo người dùng trực tuyến ngày càng trở nên phổ biến.
he was arrested for scamming elderly individuals out of their savings.
Anh ta bị bắt vì lừa đảo những người lớn tuổi để lấy đi tiền tiết kiệm của họ.
the authorities are cracking down on scamming schemes.
Các cơ quan chức năng đang tăng cường trấn áp các chiêu trò lừa đảo.
many people fall victim to scamming every year.
Nhiều người trở thành nạn nhân của lừa đảo mỗi năm.
she lost a lot of money due to a scamming operation.
Cô ấy đã mất rất nhiều tiền do một hoạt động lừa đảo.
scamming can take many forms, including phishing and lottery fraud.
Lừa đảo có thể có nhiều hình thức khác nhau, bao gồm cả lừa đảo qua mạng và gian lận xổ số.
they are warning the public about new scamming tactics.
Họ đang cảnh báo công chúng về các chiêu trò lừa đảo mới.
scamming not only affects individuals but also damages trust in society.
Lừa đảo không chỉ ảnh hưởng đến cá nhân mà còn gây tổn hại đến niềm tin xã hội.
he learned about scamming through a documentary on fraud prevention.
Anh ta tìm hiểu về lừa đảo thông qua một bộ phim tài liệu về phòng chống gian lận.
they set up a hotline to report scamming incidents.
Họ thiết lập một đường dây nóng để báo cáo các vụ việc lừa đảo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay