| số nhiều | scatterguns |
scattergun approach
phương pháp bắn lan
scattergun strategy
chiến lược bắn lan
scattergun effect
hiệu ứng bắn lan
scattergun tactics
chiến thuật bắn lan
scattergun blast
đạn nổ lan tỏa
scattergun fire
tên lửa bắn lan
scattergun method
phương pháp lan tỏa
scattergun effectivity
hiệu quả bắn lan
scattergun distribution
phân bố bắn lan
scattergun noise
tiếng ồn từ súng bắn lan
he used a scattergun approach to tackle the problem.
anh ấy đã sử dụng một cách tiếp cận 'súng bắn dàn trải' để giải quyết vấn đề.
the scattergun strategy resulted in mixed outcomes.
chiến lược 'súng bắn dàn trải' đã mang lại kết quả hỗn hợp.
her scattergun opinions confused the audience.
những ý kiến 'súng bắn dàn trải' của cô ấy đã khiến khán giả bối rối.
they decided to take a scattergun approach to marketing.
họ quyết định áp dụng một cách tiếp cận 'súng bắn dàn trải' cho việc marketing.
the scattergun method can sometimes yield unexpected results.
phương pháp 'súng bắn dàn trải' đôi khi có thể mang lại kết quả bất ngờ.
using a scattergun technique, he tried to reach a wider audience.
sử dụng kỹ thuật 'súng bắn dàn trải', anh ấy đã cố gắng tiếp cận một đối tượng rộng lớn hơn.
the scattergun comments made it hard to understand her point.
những bình luận 'súng bắn dàn trải' khiến mọi người khó hiểu ý của cô ấy.
in a scattergun fashion, he threw out ideas during the meeting.
theo phong cách 'súng bắn dàn trải', anh ấy đưa ra những ý tưởng trong cuộc họp.
her scattergun remarks showed a lack of focus.
những nhận xét 'súng bắn dàn trải' của cô ấy cho thấy sự thiếu tập trung.
the project suffered from a scattergun approach to planning.
dự án gặp khó khăn do cách tiếp cận 'súng bắn dàn trải' trong việc lập kế hoạch.
scattergun approach
phương pháp bắn lan
scattergun strategy
chiến lược bắn lan
scattergun effect
hiệu ứng bắn lan
scattergun tactics
chiến thuật bắn lan
scattergun blast
đạn nổ lan tỏa
scattergun fire
tên lửa bắn lan
scattergun method
phương pháp lan tỏa
scattergun effectivity
hiệu quả bắn lan
scattergun distribution
phân bố bắn lan
scattergun noise
tiếng ồn từ súng bắn lan
he used a scattergun approach to tackle the problem.
anh ấy đã sử dụng một cách tiếp cận 'súng bắn dàn trải' để giải quyết vấn đề.
the scattergun strategy resulted in mixed outcomes.
chiến lược 'súng bắn dàn trải' đã mang lại kết quả hỗn hợp.
her scattergun opinions confused the audience.
những ý kiến 'súng bắn dàn trải' của cô ấy đã khiến khán giả bối rối.
they decided to take a scattergun approach to marketing.
họ quyết định áp dụng một cách tiếp cận 'súng bắn dàn trải' cho việc marketing.
the scattergun method can sometimes yield unexpected results.
phương pháp 'súng bắn dàn trải' đôi khi có thể mang lại kết quả bất ngờ.
using a scattergun technique, he tried to reach a wider audience.
sử dụng kỹ thuật 'súng bắn dàn trải', anh ấy đã cố gắng tiếp cận một đối tượng rộng lớn hơn.
the scattergun comments made it hard to understand her point.
những bình luận 'súng bắn dàn trải' khiến mọi người khó hiểu ý của cô ấy.
in a scattergun fashion, he threw out ideas during the meeting.
theo phong cách 'súng bắn dàn trải', anh ấy đưa ra những ý tưởng trong cuộc họp.
her scattergun remarks showed a lack of focus.
những nhận xét 'súng bắn dàn trải' của cô ấy cho thấy sự thiếu tập trung.
the project suffered from a scattergun approach to planning.
dự án gặp khó khăn do cách tiếp cận 'súng bắn dàn trải' trong việc lập kế hoạch.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay